envisager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xem xét, cân nhắc: Hành động suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề, một tình huống hoặc một khả năng.
- Chú ý tới, nhằm tới: Tập trung sự quan tâm hoặc ý định vào một khía cạnh cụ thể nào đó.
- Dự kiến, dự đoán: Hành động hình dung, suy nghĩ trước về một điều có thể xảy ra trong tương lai.
- Dự định, có ý định: Có kế hoạch hoặc ý muốn thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Xem xét, cân nhắc:
- Nous devons envisager toutes les solutions possibles. (Chúng ta phải xem xét tất cả các giải pháp khả thi.)
- Il faut envisager la question sous un angle différent. (Cần phải xem xét vấn đề dưới một góc độ khác.)
Chú ý tới, nhằm tới:
- Cette politique envisage principalement la protection de l'environnement. (Chính sách này chủ yếu nhằm tới việc bảo vệ môi trường.)
Dự kiến, dự đoán:
- Les météorologues envisagent de fortes pluies pour demain. (Các nhà khí tượng dự kiến có mưa lớn vào ngày mai.)
- Il faut envisager le pire pour mieux se préparer. (Phải dự kiến tình huống xấu nhất để chuẩn bị tốt hơn.)
Dự định, có ý định:
- J'envisage de partir en vacances le mois prochain. (Tôi dự định đi nghỉ vào tháng tới.)
- Elle envisage sérieusement de changer de travail. (Cô ấy đang nghiêm túc dự định thay đổi công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Envisager que + subjonctif": Dự kiến rằng (điều gì đó xảy ra, thường dùng với thức giả định).
- Nous envisageons qu'il soit nécessaire d'agir vite. (Chúng tôi dự kiến rằng cần phải hành động nhanh chóng.)
"Envisager l'avenir": Hình dung về tương lai.
- Il est difficile d'envisager l'avenir avec certitude. (Thật khó để hình dung về tương lai một cách chắc chắn.)
"Sans envisager": Mà không tính đến, không xét tới.
- Il a pris sa décision sans envisager les conséquences. (Anh ta đã đưa ra quyết định mà không tính đến các hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Envisageable (adj): Có thể hình dung được, có thể xem xét được.
- Une solution envisageable. (Một giải pháp có thể xem xét được.)
Réenvisager (v): Xem xét lại, cân nhắc lại.
- Il faut réenvisager le projet sous un nouveau jour. (Cần phải xem xét lại dự án dưới một ánh sáng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Considérer: Cân nhắc, xem xét.
- Prévoir: Dự đoán, dự kiến.
- Projeter: Dự định, có kế hoạch.
- Imaginer: Hình dung, tưởng tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Envisager de faire quelque chose: Dự định làm việc gì đó.
- J'envisage de déménager à la campagne. (Tôi dự định chuyển nhà ra vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
- Envisager la chose sous tous ses aspects: Xem xét vấn đề dưới mọi khía cạnh.
- Avant de décider, il est prudent d'envisager la chose sous tous ses aspects. (Trước khi quyết định, thận trọng là phải xem xét vấn đề dưới mọi khía cạnh.)
ngoại động từ
- xem xét
- Envisager les choses sous tel aspectxem xét sự vật dưới phương diện nào đó
- chú ý tới, nhằm
- Des gens qui n'envisagent que l'intérêtnhững người chỉ chú ý tới lợi lộc
- dự kiến
- Evisager le piredự kiến tình thế xấu nhất
- dự định
- Envisager de faire quelque chosedự định làm việc gì