envenom

/in'venəm/
Học thuật
Thân thiện
envenom

He carefully envenomed the arrowhead before the hunt.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ thuốc độc vào, tẩm thuốc độc: Hành động làm cho một vật (như khí, thức ăn) trở nên độc hại bằng cách thêm chất độc vào.
    • Đầu độc (tâm hồn, mối quan hệ): Làm cho tình cảm, suy nghĩ hoặc bầu không khí trở nên đầy hận thù, cay đắng hoặc độc hại.
    • Làm cho trở nên độc địa (lời lẽ, hành động): Khiến cho ngôn từ hoặc hành vi trở nên ác ý, hại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The hunter envenomed his arrow to ensure a quick kill. (Người thợ săn tẩm thuốc độc vào mũi tên để đảm bảo con mồi chết nhanh chóng.)
    • Years of betrayal had envenomed their friendship beyond repair. (Những năm tháng phản bội đã đầu độc tình bạn của họ tới mức không thể hàn gắn.)
    • Her criticism was envenomed with personal malice. (Lời chỉ trích của ấy bị làm cho độc địa bởi ác ý cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to envenom the atmosphere": làm cho bầu không khí trở nên căng thẳng độc hại.

    • The political scandal envenomed the atmosphere in the parliament. (Vụ bê bối chính trị đã làm đầu độc bầu không khí trong nghị viện.)
  • "envenomed debate": một cuộc tranh luận đầy ác ý thù địch.

    • The discussion quickly turned into an envenomed debate with personal attacks. (Cuộc thảo luận nhanh chóng biến thành một cuộc tranh luận độc địa với những lời công kích cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Envenomation (danh từ): Sự nhiễm độc, tình trạng bị trúng độc (thường do nọc độc từ động vật như rắn, nhện).
    • The doctor treated the patient for snake envenomation. (Bác sĩ điều trị cho bệnh nhânbị nhiễm nọc độc rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Poison (động từ): đầu độc, bỏ độc (nghĩa vật ẩn dụ).
  • Embitter (động từ): làm cho cay đắng, chua chát (về mặt tình cảm).
  • Taint (động từ): làm ô nhiễm, làm vẩn đục (danh tiếng, bầu không khí).
Từ trái nghĩa
  • Purify: thanh lọc, làm trong sạch.
  • Sweeten: làm ngọt ngào, cải thiện (tâm trạng, mối quan hệ).
  • Neutralize: trung hòa (chất độc, xung đột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "envenom".)

envenom

He carefully envenomed the arrowhead before the hunt.

ngoại động từ
  1. bỏ thuốc độc vào; tẩm thuốc độc
  2. đầu độc (tâm hồn...)
  3. làm thành độc địa (lời lẽ, hành động...)

Từ đồng nghĩa