acerbate

/eks'æsə:beit/ Cách viết khác : (acerbate) /'æsəbeit/
Học thuật
Thân thiện
acerbate

These injustices acerbated her feelings of resentment.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm: Làm cho một tình trạng tiêu cực (như bệnh tật, sự tức giận, đau đớn) trở nên nghiêm trọng hơn.
    • Làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận: Gây ra hoặc làm tăng cảm giác khó chịu, bực bội, phẫn nộmột người.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • His harsh criticism only served to acerbate the conflict within the team. (Những lời chỉ trích gay gắt của anh ta chỉ tác dụng làm trầm trọng thêm mâu thuẫn trong nhóm.)
    • The constant delays acerbated her frustration. (Những sự chậm trễ liên tục làm tăng thêm sự bực bội của ấy.)
    • He was already annoyed, and her sarcastic comment acerbated him further. (Anh ấy đã khó chịu rồi, lời bình luận mỉa mai của ấy càng làm anh tức giận thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to acerbate a situation": làm cho một tình huống trở nên tồi tệ hơn.
    • Spreading rumors will only acerbate the situation. (Loan tin đồn chỉ làm tình hình trầm trọng thêm.)
  • "to acerbate feelings": làm cho cảm xúc (tiêu cực) trở nên mãnh liệt hơn.
    • The unfair treatment acerbated feelings of resentment among the employees. (Sự đối xử bất công làm trầm trọng thêm cảm giác oán giận trong số nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Acerbic (tính từ): chua chát, châm biếm gay gắt (thường dùng cho lời nói, giọng điệu).
    • She is known for her acerbic wit. ( ấy nổi tiếng trí thông minh chua chát của mình.)
  • Exacerbate (ngoại động từ): một từ đồng nghĩa rất gần phổ biến hơn, cũng có nghĩa làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm.
    • The medication can exacerbate the symptoms. (Thuốc có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exacerbate: làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm.
  • Aggravate: làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm.
  • Irritate: làm khó chịu, chọc tức.
  • Embitter: làm cho cay đắng, làm cho phẫn uất (như trong định nghĩa tham khảo).
Lưu ý
  • Acerbate một từ tương đối hiếm gặp trong văn nói hàng ngày. Từ exacerbate được sử dụng phổ biến hơn nhiều với nghĩa "làm trầm trọng thêm".
  • Nghĩa "làm bực tức, làm tức giận" của acerbate cũng ít phổ biến hơn so với các từ như irritate hoặc annoy.
acerbate

These injustices acerbated her feelings of resentment.

ngoại động từ
  1. làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn)
  2. làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "acerbate"