enverrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Tráng thủy tinh (một mới): "Enverrer" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chỉ hành động phủ một lớp thủy tinh lên bề mặt bên trong của một mới (thường nung, luyện kim) để bảo vệ tăng độ bền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant la première utilisation, il faut enverrer le four. (Trước khi sử dụng lần đầu, phải tráng thủy tinh cho .)
    • La technique pour enverrer un fourneau est très ancienne. (Kỹ thuật tráng thủy tinh cho rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử kỹ thuật, liên quan đến việc xây dựng chuẩn bị các loại công nghiệp hoặc thủ công truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Verrerie (danh từ giống cái): nghề làm thủy tinh, nhà máy thủy tinh, đồ thủy tinh.
  • Verrer (động từ, cổ): phủ thủy tinh, tráng men (từ gốc liên quan).
  • Enfourner (ngoại động từ): cho vào (một hành động khác liên quan đến ).
Từ đồng nghĩa
  • Vitrifier (ngoại động từ): làm thành thủy tinh, tráng men thủy tinh. (Từ này có nghĩa rộng hơn hiện đại hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh tương tự.)
Lưu ý
  • "Enverrer" là một từ chuyên môn rất ít gặp, ngay cả trong tiếng Pháp. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật lịch sử hoặc mô tả các quy trình thủ công cổ điển.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ này do tính chất chuyên ngành hẹp của .
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) tráng thủy tinh (một mới)

Từ gần giống