envoiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ nhẹ, che phủ một cách mờ nhẹ: "envoiler" là một động từ hiếm gặp, dùng để diễn tả hành động che phủ một thứ gì đó bằng một lớp mỏng, nhẹ, thường tạo cảm giác mờ ảo, như được bao bọc bởi một tấm voan.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Un réseau de pluie envoilait l'horizon. (Một làn mưa phủ nhẹ chân trời.)
- La brume envoile les sommets des montagnes au petit matin. (Sương mù phủ nhẹ lên các đỉnh núi vào lúc sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "envoiler" trong văn chương: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để tạo hình ảnh gợi cảm, mơ hồ hoặc buồn man mác.
- Un sentiment de tristesse envoilait son cœur. (Một nỗi buồn phủ nhẹ lên trái tim cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Voile (danh từ): tấm màn, tấm voan, màn sương.
- un voile de brume (một màn sương mù)
- Envelopper (ngoại động từ): bao bọc, bọc kín (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Couvrir (ngoại động từ): che phủ, bao phủ (nghĩa mạnh và cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
- Estomper: làm mờ đi, làm nhòe đi (thường dùng trong hội họa hoặc nghĩa bóng).
- Nuer: phủ một màu nhạt lên, tô điểm nhẹ (văn chương).
Từ trái nghĩa
- Dévoiler: vén màn, tiết lộ, để lộ ra.
- Découvrir: khám phá, mở ra, để lộ ra.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phủ nhẹ
- Un réseau de pluie envoilait l'horizonmột làn mưa phủ nhẹ chân trời