enfiler

ngoại động từ
  1. xâu
    • Enfiler une aiguille
      xâu kim
  2. đâm thủng
    • Enfiler son adversaire
      đâm thủng kẻ địch
  3. (thân mật) mặc
    • Enfiler son pantalon
      mặc quần
  4. đi vào
    • Enfiler une rue
      đi vào trong phố
  5. (từ ; nghĩa ) lừa bịp
    • enfiler des perles
      (thân mật) vớ vẩn mất thì giờ;
    • enfiler l'escalier, enfiler la porte
      chuồn thẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "enfiler"

Từ có nhắc đến "enfiler"