enfiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xâu, luồn: Hành động đưa một vật dài, mảnh (như chỉ, dây) qua một lỗ hoặc một vật khác.
    • Đâm thủng, đâm xuyên qua: Hành động dùng một vật nhọn đâm qua một vật đó.
    • (Thân mật) Mặc, xỏ vào: Hành động mặc nhanh hoặc dễ dàng một món quần áo.
    • Đi vào, rẽ vào: Hành động đi thẳng hoặc nhanh chóng vào một con đường, lối đi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle doit enfiler une aiguille pour coudre. ( ấy phải xâu kim để khâu.)
    • Le chevalier a enfilé son adversaire avec sa lance. (Kỵ đã đâm thủng đối thủ bằng ngọn giáo của mình.)
    • Il a enfilé son manteau et est parti. (Anh ấy xỏ vội áo khoác đi ra.)
    • Enfilez la première rue à droite. (Hãy rẽ vào con đường đầu tiên bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enfiler des perles" (thành ngữ, thân mật): Làm việc vô ích, mất thời gian vào những việc vớ vẩn.

    • Arrête d'enfiler des perles et viens m'aider ! (Đừng làm mấy trò vô ích nữa lại đây giúp tôi!)
  • "Enfiler l'escalier / la porte" (từ , thân mật): Chuồn thẳng, rời đi nhanh chóng.

    • Dès qu'il a vu l'enseignant, il a enfilé l'escalier. (Ngay khi thấy giáo viên, đã chuồn thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfilade (danh từ): Dãy, chuỗi (các phòng, cửa sổ thẳng hàng); loạt đạn.
  • Défiler (ngoại động từ): Tháo chuỗi, tháo xâu; diễu hành.
Từ đồng nghĩa
  • Passer: Luồn, đưa qua.
  • Mettre: Mặc (quần áo).
  • Pénétrer: Đi vào, thâm nhập.
  • Engager (s'): Rẽ vào, đi vào (một con đường).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng với 'enfiler' ngoài các thành ngữ đã nêu)

Thành ngữ liên quan
  • Enfiler le chemin: Lên đường, bắt đầu đi.
    • Il a enfilé le chemin du retour. (Anh ấy đã lên đường trở về.)
  • S'enfiler quelque chose (thân mật): Ăn hoặc uống cái gì đó một cách nhanh chóng.
    • On s'est enfilé une pizza en cinq minutes. (Chúng tôi xơi một cái pizza trong năm phút.)
ngoại động từ
  1. xâu
    • Enfiler une aiguille
      xâu kim
  2. đâm thủng
    • Enfiler son adversaire
      đâm thủng kẻ địch
  3. (thân mật) mặc
    • Enfiler son pantalon
      mặc quần
  4. đi vào
    • Enfiler une rue
      đi vào trong phố
  5. (từ ; nghĩa ) lừa bịp
    • enfiler des perles
      (thân mật) vớ vẩn mất thì giờ;
    • enfiler l'escalier, enfiler la porte
      chuồn thẳng