enfileur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người xâu, người luồn: Chỉ một ngườicông việc hoặc hành độngxâu, luồn các vật nhỏ (như hạt, vòng) vào một sợi dây hoặc que.
    • Máy xâu: Cũng có thể chỉ một loại máy móc hoặc dụng cụ dùng để thực hiện công việc xâu, luồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il travaille comme enfileur dans un atelier de bijoux. (Anh ấy làm việc như một người xâu hạt trong một xưởng làm đồ trang sức.)
    • Cet outil est un enfileur à aiguilles très pratique. (Dụng cụ nàymột cái xâu kim rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enfileur de perles": người xâu hạt trai/hạt trang sức.
    • L'enfileur de perles assemble les perles une à une pour créer un collier. (Người xâu hạt trai nối các hạt lại từng cái một để tạo ra một chuỗi vòng cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfiler (động từ): xâu, luồn, mặc vội.
    • Elle sait enfiler une aiguille très rapidement. ( ấy biết xâu kim rất nhanh.)
    • Il a enfilé son manteau et est parti. (Anh ấy mặc vội áo khoác đi rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Passeur (danh từ): người luồn, người chuyển qua (nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
danh từ
  1. người xâu
    • Enfileur de perles
      người xâu hạt trai