enfileur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người xâu, người luồn: Chỉ một người có công việc hoặc hành động là xâu, luồn các vật nhỏ (như hạt, vòng) vào một sợi dây hoặc que.
- Máy xâu: Cũng có thể chỉ một loại máy móc hoặc dụng cụ dùng để thực hiện công việc xâu, luồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il travaille comme enfileur dans un atelier de bijoux. (Anh ấy làm việc như một người xâu hạt trong một xưởng làm đồ trang sức.)
- Cet outil est un enfileur à aiguilles très pratique. (Dụng cụ này là một cái xâu kim rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enfileur de perles": người xâu hạt trai/hạt trang sức.
- L'enfileur de perles assemble les perles une à une pour créer un collier. (Người xâu hạt trai nối các hạt lại từng cái một để tạo ra một chuỗi vòng cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfiler (động từ): xâu, luồn, mặc vội.
- Elle sait enfiler une aiguille très rapidement. (Cô ấy biết xâu kim rất nhanh.)
- Il a enfilé son manteau et est parti. (Anh ấy mặc vội áo khoác và đi rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Passeur (danh từ): người luồn, người chuyển qua (nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
danh từ
- người xâu
- Enfileur de perlesngười xâu hạt trai