episode

/,episoud/
danh từ
  1. phần giữa (hai bài đồng ca trong bi kịch Hy-lạp)
  2. đoạn, hồi; tình tiết (trong truyện...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "episode"

episode
The family watches a new episode of their favorite show together.