episode

/,episoud/
Học thuật
Thân thiện
episode

The family watches a new episode of their favorite show together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần, hồi, tập (trong một câu chuyện dài, bộ phim, chương trình truyền hình): Một phần riêng biệt thường hoàn chỉnh trong một chuỗi các sự kiện hoặc câu chuyện được kể qua nhiều phần.
    • Sự kiện, giai đoạn (trong cuộc sống, lịch sử): Một sự việc hoặc một khoảng thời gian đáng chú ý, riêng biệt trong một chuỗi các sự kiện liên quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Did you watch the latest episode of that series? (Bạn đã xem tập mới nhất của bộ phim đó chưa?)
    • The final episode of the season will air next week. (Tập cuối của mùa sẽ được phát sóng vào tuần tới.)
    • His time studying abroad was an important episode in his life. (Thời gian du học của anh ấy một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời.)
    • This diplomatic episode strained relations between the two countries. (Sự kiện ngoại giao này đã làm căng thẳng quan hệ giữa hai nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Một đợt hoặc giai đoạn của một căn bệnh.
    • The patient experienced a brief episode of dizziness. (Bệnh nhân trải qua một cơn chóng mặt ngắn.)
  • Trong âm nhạc: Một đoạn độc lập trong một tác phẩm âm nhạc lớn hơn.
    • The fugue contains a contrasting episode in a related key. (Bản fugue một đoạn tương phảnmột tông nhạc liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Episodic (tính từ): tính chất từng phần, từng hồi; không liên tục.
    • His memory of the event was episodic. (Ký ức của anh ta về sự kiện đó từng mảnh rời rạc.)
  • Miniseries (danh từ): Phim truyền hình nhiều tập ngắn, thường kể một câu chuyện trọn vẹn. (Đây một dạng thức chứa nhiều episode).
Từ đồng nghĩa
  • Chapter: chương (sách).
  • Instalment: phần, kỳ (của một câu chuyện được đăng/ phát theo từng phần).
  • Incident: sự việc, biến cố.
  • Occurrence: sự xảy ra, sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "episode" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "episode")

episode

The family watches a new episode of their favorite show together.

danh từ
  1. phần giữa (hai bài đồng ca trong bi kịch Hy-lạp)
  2. đoạn, hồi; tình tiết (trong truyện...)

Từ có nhắc đến "episode"