installment

/in'stɔ:lmənt/ Cách viết khác : (installment) /in'stɔ:lmənt/
Học thuật
Thân thiện
installment

He pays the first installment on his new car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản trả góp: Một phần của một số tiền lớn được thanh toán nhiều lần theo định kỳ, thường để mua một món hàng.
    • Phần, kỳ (của một câu chuyện dài): Một phần của một câu chuyện, bộ phim, hoặc chương trình được phát hành hoặc phát sóng theo từng đợt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought the laptop and paid for it in monthly installments. (Tôi đã mua chiếc máy tính xách tay trả tiền theo từng tháng.)
    • The novel was published in weekly installments in the magazine. (Cuốn tiểu thuyết được đăng theo từng kỳ hàng tuần trên tạp chí.)
    • The final installment of the loan is due next month. (Khoản trả góp cuối cùng của khoản vay sẽ đến hạn vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay by/in installments": trả tiền theo phương thức trả góp.

    • Many people prefer to pay for expensive items in installments. (Nhiều người thích trả tiền cho các mặt hàng đắt tiền theo hình thức trả góp.)
  • "installment plan": kế hoạch trả góp (thường được đề cập như một khái niệm liên quan).

    • They offer an interest-free installment plan for new customers. (Họ cung cấp một kế hoạch trả góp không lãi suất cho khách hàng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Install (động từ): lắp đặt, cài đặt.

    • We need to install the new software. (Chúng tôi cần cài đặt phần mềm mới.)
  • Installation (danh từ): sự lắp đặt; công trình lắp đặt.

    • The installation of the air conditioner was completed quickly. (Việc lắp đặt máy điều hòa đã hoàn thành nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thanh toán):

    • Partial payment: khoản thanh toán một phần.
    • Tranche (từ chuyên ngành tài chính): một đợt, một phần (của khoản tiền).
  • Danh từ (nghĩa phần/phát hành):

    • Episode: tập, phần (của phim, chương trình).
    • Part: phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "installment")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "installment")

installment

He pays the first installment on his new car.

danh từ
  1. phần trả mỗi lần (của một số tiền); phần cung cấp mỗi lần, phần đăng (báo...) mỗi lần
    • to pay for a bicycle by instalments
      trả tiền mua một chiếc xe đạp làm nhiều lần
    • a short story in three instalments
      một truyện ngắn đăng làm ba kỳ