instalment

/in'stɔ:lmənt/ Cách viết khác : (installment) /in'stɔ:lmənt/
Học thuật
Thân thiện
instalment

The customer pays the first instalment for the new furniture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản trả góp: Một phần của một số tiền lớn được chia ra để thanh toán thành nhiều lần trong một khoảng thời gian.
    • Phần, kỳ (của một câu chuyện, chương trình): Một phần của một câu chuyện dài, một bộ phim, hoặc một chương trình được phát hành hoặc phát sóng theo từng đợt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khoản trả góp):

    • I bought the laptop and paid for it in six monthly instalments. (Tôi đã mua chiếc máy tính xách tay trả tiền thành sáu khoản hàng tháng.)
    • The final instalment on the car loan is due next week. (Khoản trả góp cuối cùng cho khoản vay mua xe hơi đến hạn vào tuần tới.)
  • Danh từ (Phần, kỳ):

    • The novel was published in weekly instalments in a magazine. (Cuốn tiểu thuyết được đăng thành từng kỳ hàng tuần trên một tạp chí.)
    • Don't miss the next instalment of this exciting drama series! (Đừng bỏ lỡ phần tiếp theo của bộ phim truyền hình gay cấn này!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by/in instalments": theo hình thức trả góp, chia thành nhiều phần.

    • You can purchase this furniture and pay for it in instalments. (Bạn có thể mua bộ bàn ghế này thanh toán theo hình thức trả góp.)
  • "instalment plan": kế hoạch trả góp (thường được dùng như một cụm danh từ riêng).

    • They offer an interest-free instalment plan for 12 months. (Họ cung cấp kế hoạch trả góp không lãi suất trong 12 tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Installment (danh từ): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "instalment". Cả hai cùng nghĩa.
  • Install (động từ): Lắp đặt, cài đặt. (Lưu ý: Đây một từ khác, liên quan về mặt từ nguyên nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
  • Installation (danh từ): Sự lắp đặt; công trình lắp đặt.
Từ đồng nghĩa
  • Khoản trả góp: Payment, part-payment.
  • Phần, tập: Episode, part, segment, chapter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "instalment")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "instalment")

instalment

The customer pays the first instalment for the new furniture.

danh từ
  1. phần trả mỗi lần (của một số tiền); phần cung cấp mỗi lần, phần đăng (báo...) mỗi lần
    • to pay for a bicycle by instalments
      trả tiền mua một chiếc xe đạp làm nhiều lần
    • a short story in three instalments
      một truyện ngắn đăng làm ba kỳ

Từ có nhắc đến "instalment"