epithet
/'epiθet/
Học thuậtThân thiện
A student learns about the Homeric epithet "swift-footed" in a literature class.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ngữ, biệt hiệu, tên gọi mô tả: Một từ hoặc cụm từ ngắn gọn được dùng để mô tả đặc điểm nổi bật của một người, một địa điểm, hoặc một sự vật. Nó thường đi kèm với tên riêng hoặc thay thế cho tên riêng đó.
- Từ ngữ lăng mạ, từ xúc phạm: Một từ hoặc cụm từ mang tính chất lăng mạ, sỉ nhục hoặc xúc phạm được dùng để gán cho một người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tính ngữ, biệt hiệu):
- Alexander the Great is a famous historical epithet. (Alexander Đại đế là một biệt hiệu lịch sử nổi tiếng.)
- "The King of Pop" is an epithet for Michael Jackson. ("Ông hoàng nhạc Pop" là một danh hiệu dành cho Michael Jackson.)
- In literature, Homer often used epithets like "rosy-fingered dawn". (Trong văn học, Homer thường sử dụng các tính ngữ như "bình minh ngón tay hồng".)
Danh từ (Từ ngữ lăng mạ):
- He shouted racial epithets at the protesters. (Anh ta hét những lời lăng mạ mang tính phân biệt chủng tộc vào những người biểu tình.)
- Using such an epithet is unacceptable in civil discourse. (Việc sử dụng từ ngữ xúc phạm như vậy là không thể chấp nhận được trong diễn ngôn văn minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Homeric epithet": Một tính ngữ cố định, thường là một cụm tính từ, được lặp đi lặp lại trong các sử thi Homer (như và ) để mô tả một nhân vật hoặc sự vật (ví dụ: "Achilles swift-footed" - Achilles chân nhanh).
- "Specific epithet": Trong phân loại sinh học, phần thứ hai trong tên khoa học của một loài, dùng để chỉ đặc điểm cụ thể của loài đó (ví dụ: Trong , "sapiens" là specific epithet).
Biến thể và từ gần giống
- Epithetic (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của một epithet.
- The epithetic phrase added grandeur to the king's title. (Cụm từ tính ngữ đã thêm sự hùng vĩ vào danh hiệu của nhà vua.)
- Epithetical (tính từ): Một dạng khác của "epithetic".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Tính ngữ, biệt hiệu):
- Sobriquet: Biệt hiệu, tên hiệu.
- Nickname: Biệt danh.
- Appellation: Danh hiệu, tên gọi.
- Danh từ (Từ ngữ lăng mạ):
- Slur: Lời nói xúc phạm.
- Invective: Lời lẽ thóa mạ.
- Insult: Sự xúc phạm, lời lăng mạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "epithet")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "epithet")
A student learns about the Homeric epithet "swift-footed" in a literature class.
danh từ
- (ngôn ngữ học) tính ngữ
- tên gọi có ý nghĩa (đặt cho người nào đó, ví dụ Ivan the terrible)