equipotent
Học thuậtThân thiện
Two mathematical sets are equipotent if there exists a bijection between them.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cân bằng thế năng; có hiệu quả, hiệu lực ngang nhau: Mô tả hai hoặc nhiều thứ có cùng tiềm năng, sức mạnh, hoặc khả năng tạo ra hiệu quả tương đương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two drugs were found to be equipotent in treating the infection. (Hai loại thuốc được phát hiện có hiệu lực ngang nhau trong việc điều trị nhiễm trùng.)
- In this theoretical model, the two forces are considered equipotent. (Trong mô hình lý thuyết này, hai lực được coi là cân bằng thế năng.)
- We need to find equipotent solutions to address the energy crisis. (Chúng ta cần tìm các giải pháp có hiệu quả ngang nhau để giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và vật lý: Thường dùng để mô tả các tập hợp, trường, hoặc lực có cùng "thế năng" hoặc khả năng.
- These two sets are equipotent, meaning they have the same cardinality. (Hai tập hợp này là cân bằng thế năng, có nghĩa là chúng có cùng lực lượng.)
- Trong dược lý học: Dùng để so sánh hiệu lực của các loại thuốc hoặc hợp chất.
- The study aimed to develop an equipotent but safer alternative to the existing medication. (Nghiên cứu nhằm mục đích phát triển một phương án thay thế có hiệu lực ngang nhau nhưng an toàn hơn loại thuốc hiện có.)
Biến thể và từ gần giống
- Potency (danh từ): Hiệu lực, sức mạnh, tiềm năng.
- The potency of the new vaccine is under review. (Hiệu lực của loại vắc-xin mới đang được xem xét.)
- Potential (danh từ/tính từ): Tiềm năng, tiềm tàng.
- She has great potential as a leader. (Cô ấy có tiềm năng lớn để trở thành một nhà lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Equal in potency/effectiveness: Có hiệu lực/hiệu quả ngang nhau.
- Co-efficacious: Có hiệu lực tương đương (thường dùng trong y học).
- Of equal strength: Có sức mạnh ngang nhau.
Two mathematical sets are equipotent if there exists a bijection between them.
Adjective
- cân bằng thế năng; có hiệu quả, hiệu lực ngang nhau