stiff

/stif/
Học thuật
Thân thiện
stiff

A stiff breeze blows the leaves across the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cứng, cứng đơ, không dẻo dai: Chỉ tính chất vật của một vật không dễ uốn cong hoặc di chuyển linh hoạt.
    • Cứng nhắc, không tự nhiên: Chỉ cử chỉ, phong cách hoặc hành vi thiếu sự mềm mại, linh hoạt hoặc thoải mái.
    • Kiên quyết, cứng rắn: Chỉ thái độ hoặc hành động mạnh mẽ, không nhân nhượng.
    • Khó khăn, khắc nghiệt: Chỉ một việc đó đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc tính chất hà khắc.
    • Đặc, quánh: Chỉ trạng thái của chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên đặc lại.
    • Mạnh (về đồ uống cồn hoặc thuốc): Chỉ nồng độ cao.
    • Cao (về giá cả): Chỉ mức giá lớn.
  2. Danh từ (từ lóng):

    • Xác chết: Thi thể của người đã chết.
    • Người (thường mang ý chê bai): Dùng để chỉ một người một cách thô tục, dụ như người vụng về, người lang thang hoặc một cá nhân nói chung.
  3. Phó từ:

    • Một cách cứng nhắc: Thực hiện một cách thiếu linh hoạt.
    • Cực kỳ, rất: Dùng để nhấn mạnh mức độ, thường trong các cụm cố định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After sitting for hours, my back felt stiff. (Sau nhiều giờ ngồi, lưng tôi cảm thấy cứng đơ.)
    • He gave a stiff bow, showing his nervousness. (Anh ấy cúi chào một cách cứng nhắc, thể hiện sự căng thẳng.)
    • The company issued a stiff denial of the allegations. (Công ty đưa ra lời bác bỏ kiên quyết đối với các cáo buộc.)
    • It was a stiff climb to the mountain peak. (Đó một cuộc leo núi khó nhọc lên đỉnh.)
    • Whisk the cream until it is stiff. (Đánh kem cho đến khi quánh lại.)
    • He poured himself a stiff whiskey. (Anh ta rót cho mình một ly whisky mạnh.)
  • Danh từ:

    • The detective found a stiff in the alley. (Viên thám tử tìm thấy một xác chết trong ngõ hẻm.)
    • He's just a working stiff trying to make ends meet. (Anh ấy chỉ một lao động bình thường đang cố gắng kiếm sống.)
  • Phó từ:

    • He walked stiffly after the injury. (Anh ấy đi lại cứng nhắc sau chấn thương.)
    • The lecture bored me stiff. (Bài giảng làm tôi chán ngấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a stiff upper lip": Giữ vẻ mặt bình tĩnh kiên cường, không thể hiện cảm xúc (đặc biệt đau khổ hoặc sợ hãi).

    • Despite the bad news, he kept a stiff upper lip. (Bất chấp tin xấu, anh ấy vẫn giữ vẻ mặt bình tĩnh.)
  • "a stiff breeze/wind": Một cơn gió mạnh.

    • They sailed out into a stiff breeze. (Họ chèo thuyền ra ngoài trong một cơn gió mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stiffen (động từ): Làm cho cứng lại hoặc trở nên cứng.
    • The fabric will stiffen when it dries. (Vải sẽ cứng lại khi khô.)
  • Stiffly (phó từ): Một cách cứng nhắc.
  • Stiffness (danh từ): Sự cứng đơ, sự cứng nhắc.
    • muscle stiffness (chứng cứng )
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Rigid: Cứng nhắc, không linh hoạt (về vật hoặc nguyên tắc).
    • Inflexible: Không thể uốn cong, không mềm dẻo.
    • Formal: Trang trọng, nghi thức (về phong cách).
    • Difficult: Khó khăn.
    • Potent: Mạnh, hiệu lực cao (về đồ uống, thuốc).
  • Danh từ (từ lóng):
    • Cadaver: Thi thể (dùng trong y học).
    • Corpse: Xác chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "stiff" ít khi đóng vai trò động từ để tạo thành phrasal verb thông dụng trong cách dùng hiện đại. Nghĩa động từ chính của "stiff" "không trả tiền, lừa gạt" (từ lóng), dụ: "He stiffed the waiter on the tip." (Hắn đã không cho người phục vụ tiền boa.)

Thành ngữ liên quan
  • To be bored/scared/frightened stiff: Chán/Sợ đến cứng người, tức là chán hoặc sợmức độ cực kỳ cao.
    • I was scared stiff during the horror movie. (Tôi sợ chết khiếp trong suốt bộ phim kinh dị.)
  • A stiff drink: Một ly đồ uống cồn mạnh.
    • After the long day, he needed a stiff drink. (Sau ngày dài, anh ta cần một ly rượu mạnh.)
stiff

A stiff breeze blows the leaves across the park.

tính từ
  1. cứng, cứng đơ, ngay đơ
    • stiff collar
      cổ cứng
    • to lie stiff in death
      nằm chết cứng
    • a stiff leg
      chân bị ngay đơ
  2. cứng rắn, kiên quyết, không nhân nhượng
    • a stiff denial
      sự từ chối kiên quyết; sự bác bỏ kiên quyết
    • a stiff resistance
      sự kháng cự kiên quyết
  3. cứng, nhắc, không tự nhiên
    • stiff movement
      cử động cứng nhắc
    • stiff manners
      bộ dạng không tự nhiên
    • stiff style
      văn phong không tự nhiên
  4. rít, không trơn
    • stiff hinge
      bản lề rít
  5. khó, khó nhọc, vất vả
    • stiff examination
      kỳ thi khó
    • a stiff slope
      dốc khó trèo
  6. hà khắc, khắc nghiệt
    • a stiff punishment
      sự trừng phạt khắc nghiệt
  7. cao (giá cả)
  8. nặng (rượu); mạnh (liều thuốc...)
  9. đặc, quánh
    • to beat the egg whites until stiff
      đánh lòng trắng trứng cho đến khi quánh lại
  10. (Ê-cốt) lực lượng

Idioms

  • to keep a stiff upper lip
    (xem) lip
  • to be bored stiff
    chán ngấy, buồn đến chết được
  • to be scared stiff
    sợ chết cứng
  • a stiff un
    nhà thể thao lão thành
danh từ
  1. (từ lóng) xác chết
  2. người không thể sửa đổi được
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vụng về thô kệch
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lang thang, ma cà bông