stiff
/stif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cứng, cứng đơ, không dẻo dai: Chỉ tính chất vật lý của một vật không dễ uốn cong hoặc di chuyển linh hoạt.
- Cứng nhắc, không tự nhiên: Chỉ cử chỉ, phong cách hoặc hành vi thiếu sự mềm mại, linh hoạt hoặc thoải mái.
- Kiên quyết, cứng rắn: Chỉ thái độ hoặc hành động mạnh mẽ, không nhân nhượng.
- Khó khăn, khắc nghiệt: Chỉ một việc gì đó đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc có tính chất hà khắc.
- Đặc, quánh: Chỉ trạng thái của chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên đặc lại.
- Mạnh (về đồ uống có cồn hoặc thuốc): Chỉ nồng độ cao.
- Cao (về giá cả): Chỉ mức giá lớn.
Danh từ (từ lóng):
- Xác chết: Thi thể của người đã chết.
- Người (thường mang ý chê bai): Dùng để chỉ một người một cách thô tục, ví dụ như người vụng về, người lang thang hoặc một cá nhân nói chung.
Phó từ:
- Một cách cứng nhắc: Thực hiện một cách thiếu linh hoạt.
- Cực kỳ, rất: Dùng để nhấn mạnh mức độ, thường trong các cụm cố định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After sitting for hours, my back felt stiff. (Sau nhiều giờ ngồi, lưng tôi cảm thấy cứng đơ.)
- He gave a stiff bow, showing his nervousness. (Anh ấy cúi chào một cách cứng nhắc, thể hiện sự căng thẳng.)
- The company issued a stiff denial of the allegations. (Công ty đưa ra lời bác bỏ kiên quyết đối với các cáo buộc.)
- It was a stiff climb to the mountain peak. (Đó là một cuộc leo núi khó nhọc lên đỉnh.)
- Whisk the cream until it is stiff. (Đánh kem cho đến khi nó quánh lại.)
- He poured himself a stiff whiskey. (Anh ta rót cho mình một ly whisky mạnh.)
Danh từ:
- The detective found a stiff in the alley. (Viên thám tử tìm thấy một xác chết trong ngõ hẻm.)
- He's just a working stiff trying to make ends meet. (Anh ấy chỉ là một gã lao động bình thường đang cố gắng kiếm sống.)
Phó từ:
- He walked stiffly after the injury. (Anh ấy đi lại cứng nhắc sau chấn thương.)
- The lecture bored me stiff. (Bài giảng làm tôi chán ngấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep a stiff upper lip": Giữ vẻ mặt bình tĩnh và kiên cường, không thể hiện cảm xúc (đặc biệt là đau khổ hoặc sợ hãi).
- Despite the bad news, he kept a stiff upper lip. (Bất chấp tin xấu, anh ấy vẫn giữ vẻ mặt bình tĩnh.)
"a stiff breeze/wind": Một cơn gió mạnh.
- They sailed out into a stiff breeze. (Họ chèo thuyền ra ngoài trong một cơn gió mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Stiffen (động từ): Làm cho cứng lại hoặc trở nên cứng.
- The fabric will stiffen when it dries. (Vải sẽ cứng lại khi khô.)
- Stiffly (phó từ): Một cách cứng nhắc.
- Stiffness (danh từ): Sự cứng đơ, sự cứng nhắc.
- muscle stiffness (chứng cứng cơ)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Rigid: Cứng nhắc, không linh hoạt (về vật lý hoặc nguyên tắc).
- Inflexible: Không thể uốn cong, không mềm dẻo.
- Formal: Trang trọng, nghi thức (về phong cách).
- Difficult: Khó khăn.
- Potent: Mạnh, có hiệu lực cao (về đồ uống, thuốc).
- Danh từ (từ lóng):
- Cadaver: Thi thể (dùng trong y học).
- Corpse: Xác chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "stiff" ít khi đóng vai trò là động từ để tạo thành phrasal verb thông dụng trong cách dùng hiện đại. Nghĩa động từ chính của "stiff" là "không trả tiền, lừa gạt" (từ lóng), ví dụ: "He stiffed the waiter on the tip." (Hắn đã không cho người phục vụ tiền boa.)
Thành ngữ liên quan
- To be bored/scared/frightened stiff: Chán/Sợ đến cứng người, tức là chán hoặc sợ ở mức độ cực kỳ cao.
- I was scared stiff during the horror movie. (Tôi sợ chết khiếp trong suốt bộ phim kinh dị.)
- A stiff drink: Một ly đồ uống có cồn mạnh.
- After the long day, he needed a stiff drink. (Sau ngày dài, anh ta cần một ly rượu mạnh.)
tính từ
- cứng, cứng đơ, ngay đơ
- stiff collarcổ cứng
- to lie stiff in deathnằm chết cứng
- a stiff legchân bị ngay đơ
- cứng rắn, kiên quyết, không nhân nhượng
- a stiff denialsự từ chối kiên quyết; sự bác bỏ kiên quyết
- a stiff resistancesự kháng cự kiên quyết
- cứng, nhắc, không tự nhiên
- stiff movementcử động cứng nhắc
- stiff mannersbộ dạng không tự nhiên
- stiff stylevăn phong không tự nhiên
- rít, không trơn
- stiff hingebản lề rít
- khó, khó nhọc, vất vả
- stiff examinationkỳ thi khó
- a stiff slopedốc khó trèo
- hà khắc, khắc nghiệt
- a stiff punishmentsự trừng phạt khắc nghiệt
- cao (giá cả)
- nặng (rượu); mạnh (liều thuốc...)
- đặc, quánh
- to beat the egg whites until stiffđánh lòng trắng trứng cho đến khi quánh lại
- (Ê-cốt) lực lượng
Idioms
- to keep a stiff upper lip(xem) lip
- to be bored stiffchán ngấy, buồn đến chết được
- to be scared stiffsợ chết cứng
- a stiff unnhà thể thao lão thành
danh từ
- (từ lóng) xác chết
- người không thể sửa đổi được
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vụng về thô kệch
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lang thang, ma cà bông