Videoequivalent

/i'kwivələnt/

Từ vựng equivalent một công cụ mạnh mẽ trong tiếng Anh để diễn tả sự tương đương hoặc ngang bằng về giá trị, số lượng chức năng. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này không chỉ đóng vai trò một tính từ còn có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ những vật hoặc từ ngữ vị trí tương ứng trong các hệ thống khác nhau? Việc nắm vững cách dùng này sẽ giúp bạn so sánh mọi thứ từ tỷ giá tiền tệ cho đến các khái niệm trừu tượng một cách chuyên nghiệp hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá sự khác biệt tinh tế khi sử dụng cấu trúc to be the equivalent of so với các từ đồng nghĩa như equal hay counterpart. Ngoài ra, bạn sẽ được tìm hiểu cách diễn đạt sự tương đương trong giao tiếp tự nhiên thông qua các thành ngữ thú vị các biến thể như equivalence hay equivalently. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh thực tế nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "equivalent"

Từ có nhắc đến "equivalent"

equivalent
One dollar is roughly equivalent to one hundred yen.