ernie

/ə:ni/
Học thuật
Thân thiện
ernie

Ernie selects the winning lottery numbers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ERNIE: từ viết tắt của cụm từ "Electronic Random Number Indicator Equipment". Đây tên riêng của một loại máy tính hoặc thiết bị điện tử được thiết kế đặc biệt để tạo ra các con số ngẫu nhiên một cách công bằng minh bạch, chủ yếu được sử dụng trong các đợt xổ số hoặc rút thăm trúng thưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The winning Premium Bond numbers are drawn by ERNIE. (Các số trúng thưởng của Trái phiếu Cao cấp được rút ra bởi ERNIE.)
    • ERNIE ensures that every bond has an equal chance of winning. (ERNIE đảm bảo rằng mỗi trái phiếu đều cơ hội trúng thưởng như nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ERNIE" thường được viết hoa tên riêng của một thiết bị cụ thể. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến "Premium Bonds" (một loại trái phiếu xổ số) của chính phủ Anh.
    • The latest version of ERNIE uses quantum technology to generate random numbers. (Phiên bản mới nhất của ERNIE sử dụng công nghệ lượng tử để tạo ra các con số ngẫu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Random number generator (RNG) (n): Máy tạo số ngẫu nhiên. Đây thuật ngữ chung, trong khi ERNIE một dụ cụ thể nổi tiếng.
    • Online games use a random number generator to determine outcomes. (Các trò chơi trực tuyến sử dụng máy tạo số ngẫu nhiên để xác định kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Random selector: Bộ chọn ngẫu nhiên.
  • Prize-drawing machine: Máy quay số trúng thưởng.
Lưu ý
  • Từ "ernie" (viết thường) rất hiếm khi được sử dụng như một từ thông thường trong tiếng Anh. Hầu hết các trường hợp gặp phải đều tên riêng ( dụ: tên người) hoặc chính từ viết tắt ERNIE được đề cậptrên. Do đó, nghĩa chính phổ biến nhất liên quan đến việc học ngôn ngữ nghĩa danh từ chỉ thiết bị.
ernie

Ernie selects the winning lottery numbers.

danh từ
  1. (viết tắt) của electronic random number indicator equipment
  2. máy xổ số

Từ gần giống

Từ chứa "ernie"