erne

/ə:n/
Học thuật
Thân thiện
erne

A large erne soars above the coastal cliffs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ó biển: Một loài chim săn mồi lớn thuộc họ Đại bàng, bộ lông màu nâu xám đuôi ngắn hình nêm màu trắng. Loài này thường được tìm thấychâu Âu Greenland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The erne soared high above the coastal cliffs. (Con ó biển bay lượn cao trên những vách đá ven biển.)
    • We spotted an erne diving for fish in the fjord. (Chúng tôi nhìn thấy một con ó biển lao xuống bắt trong vịnh hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea erne": Đôi khi được dùng để nhấn mạnh môi trường sống ven biển của loài chim này, mặc dù "erne" tự thân đã mang nghĩa đó.
    • The sea erne is a majestic sight against the stormy sky.biển một cảnh tượng hùng vĩ trên nền trời giông bão.)
Biến thể từ gần giống
  • White-tailed eagle: Tên tiếng Anh khác của cùng một loài chim (Haliaeetus albicilla).
  • Sea eagle: Tên gọi chung cho các loài đại bàng sốngvùng ven biển, trong đó "erne".
Từ đồng nghĩa
  • White-tailed eagle: Đại bàng đuôi trắng.
  • Sea eagle: Đại bàng biển.
erne

A large erne soars above the coastal cliffs.

danh từ
  1. (động vật học) ó biển