escalade
/,eskə'leid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự leo, sự trèo: Hành động leo lên một địa hình dốc hoặc một vật thể cao, thường bằng tay và chân hoặc với sự hỗ trợ của dụng cụ.
- Sự leo thang (chiến tranh, xung đột): Sự gia tăng về cường độ hoặc phạm vi của một cuộc xung đột, chiến tranh hoặc căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'escalade de cette falaise est très dangereuse. (Việc leo lên vách đá này rất nguy hiểm.)
- L'escalade du conflit entre les deux pays inquiète la communauté internationale. (Sự leo thang của cuộc xung đột giữa hai quốc gia khiến cộng đồng quốc tế lo ngại.)
- Les voleurs ont procédé par escalade pour entrer dans la maison. (Những tên trộm đã tiến hành bằng cách trèo vào để vào nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire de l'escalade": Tham gia vào môn thể thao leo núi hoặc leo vách đá.
- Il fait de l'escalade tous les week-ends. (Anh ấy đi leo núi mỗi cuối tuần.)
"En escalade": Đang trong tình trạng leo thang, gia tăng.
- La violence est en escalade dans la région. (Bạo lực đang leo thang trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Escalader (động từ): leo, trèo lên.
- Escalader un mur. (Trèo lên một bức tường.)
Escaladeur/Escaleuse (danh từ): người leo núi, kẻ trộm leo trèo.
- Un escaladeur expérimenté. (Một người leo núi có kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Grimpée (danh từ giống cái): sự leo trèo.
- Montée (danh từ giống cái): sự đi lên, sự tăng lên (có thể dùng cho xung đột).
- Aggravation (danh từ giống cái): sự trầm trọng hóa (nghĩa leo thang xung đột).
Thành ngữ liên quan
"L'escalade de la violence": Sự leo thang của bạo lực.
- Le gouvernement cherche à éviter l'escalade de la violence. (Chính phủ tìm cách tránh sự leo thang của bạo lực.)
"Une escalade verbale": Sự leo thang bằng lời nói, cuộc tranh cãi ngày càng căng thẳng.
- La discussion a tourné à l'escalade verbale. (Cuộc thảo luận đã biến thành một sự leo thang bằng lời nói.)
danh từ giống cái
- sự leo bằng thang
- sự leo
- L'escalade d'une montagnesự leo một ngọn núi
- sự trèo vào (nhà, qua cửa sổ, qua mái nhà... để ăn trộm...)
- sự leo thang (chiến tranh)