escarpment
/is'kɑ:pmənt/
Học thuậtThân thiện
The hikers stood at the edge of the rocky escarpment, looking down into the valley.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dốc đứng, vách đứng (tự nhiên): Một sườn dốc dài và rất dựng đứng, thường là rìa của một cao nguyên hoặc dãy núi, được hình thành chủ yếu do xói mòn.
- Tường dốc (nhân tạo): Một bức tường hoặc bờ dốc đứng, thường là một phần của công sự hoặc pháo đài, được tạo ra có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The road winds its way up the steep escarpment. (Con đường uốn lượn lên sườn dốc đứng.)
- The ancient fortress was protected by a deep moat and a stone escarpment. (Pháo đài cổ được bảo vệ bởi một con hào sâu và một bức tường đá dốc đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plateau escarpment": Vách dốc của cao nguyên. Thuật ngữ địa lý mô tả rìa dốc đứng bao quanh một cao nguyên.
- The Great Escarpment in southern Africa is a major geographic feature. (Vách dốc Lớn ở Nam Phi là một đặc điểm địa lý quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarp (n): Từ đồng nghĩa ngắn gọn hơn của "escarpment", thường được dùng trong địa chất và quân sự.
- Cliff (n): Vách đá, vách núi. Nhấn mạnh vào bề mặt thẳng đứng hơn là sườn dốc dài.
- Bluff (n): Vách đá dốc đứng, thường nằm cạnh sông hoặc biển.
Từ đồng nghĩa
- Precipice: Vách núi thẳng đứng, hiểm trở.
- Steep: Sườn dốc (nói chung, có thể không dựng đứng như escarpment).
- Slope: Sườn dốc, độ dốc (nghĩa rộng và ít đặc trưng hơn).
The hikers stood at the edge of the rocky escarpment, looking down into the valley.
danh từ
- dốc đứng, vách đứng (núi đá)
- dốc đứng (ở) chân thành
- (quân sự) sự đào đắp thành dốc đứng