escarpment

/is'kɑ:pmənt/
danh từ
  1. dốc đứng, vách đứng (núi đá)
  2. dốc đứng (ở) chân thành
  3. (quân sự) sự đào đắp thành dốc đứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

escarpment
The hikers stood at the edge of the rocky escarpment, looking down into the valley.