esche

Học thuật
Thân thiện
esche

La pêcheur met une esche sur son hameçon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lỗi, sai sót (trong một trò chơi): Từ này dùng để chỉ một lỗi, một sai lầm hoặc một hành động không đúng luật trong khi chơi một trò chơi, đặc biệtcác trò chơi bài hoặc trò chơi luật lệ.
    • Sự thất bại, sự hỏng hóc (trong một kế hoạch): Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể ám chỉ một sự cố, một điểm yếu hoặc một điều đó làm hỏng một kế hoạch hoặc một dự định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a commis une esche en jouant aux cartes. (Anh ấy đã phạm một lỗi khi chơi bài.)
    • Ce détail est l'esche de tout notre projet. (Chi tiết nàyđiểm yếu/ sai sót của toàn bộ dự án của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire esche": phạm lỗi, thất bại.
    • Notre équipe a fait esche dès le début du match. (Đội của chúng tôi đã phạm lỗi ngay từ đầu trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aiche (n.f): Đâymột dạng viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "esche". Cả hai từ đều cùng nghĩa cách sử dụng.
    • Chercher l'aiche dans un raisonnement. (Tìm lỗi trong một lập luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Erreur: lỗi lầm, sai sót.
  • Faute: lỗi, tội.
  • Défaut: khuyết điểm, thiếu sót.
  • Faille: kẽ hở, điểm yếu.
Từ trái nghĩa
  • Succès: thành công.
  • Atout: lợi thế, điểm mạnh.
  • Perfection: sự hoàn hảo.
esche

La pêcheur met une esche sur son hameçon.

danh từ giống cái
  1. như aiche

Từ chứa "esche"