esche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lỗi, sai sót (trong một trò chơi): Từ này dùng để chỉ một lỗi, một sai lầm hoặc một hành động không đúng luật trong khi chơi một trò chơi, đặc biệt là các trò chơi bài hoặc trò chơi có luật lệ.
- Sự thất bại, sự hỏng hóc (trong một kế hoạch): Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể ám chỉ một sự cố, một điểm yếu hoặc một điều gì đó làm hỏng một kế hoạch hoặc một dự định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a commis une esche en jouant aux cartes. (Anh ấy đã phạm một lỗi khi chơi bài.)
- Ce détail est l'esche de tout notre projet. (Chi tiết này là điểm yếu/ sai sót của toàn bộ dự án của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire esche": phạm lỗi, thất bại.
- Notre équipe a fait esche dès le début du match. (Đội của chúng tôi đã phạm lỗi ngay từ đầu trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Aiche (n.f): Đây là một dạng viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "esche". Cả hai từ đều có cùng nghĩa và cách sử dụng.
- Chercher l'aiche dans un raisonnement. (Tìm lỗi trong một lập luận.)
Từ đồng nghĩa
- Erreur: lỗi lầm, sai sót.
- Faute: lỗi, tội.
- Défaut: khuyết điểm, thiếu sót.
- Faille: kẽ hở, điểm yếu.
Từ trái nghĩa
- Succès: thành công.
- Atout: lợi thế, điểm mạnh.
- Perfection: sự hoàn hảo.