ache
/cik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cần tây: Tên gọi của một loại rau ăn lá và thân, có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ajoute de l'ache dans la soupe. (Tôi thêm cần tây vào món súp.)
- L'ache est riche en vitamines. (Cần tây giàu vitamin.)
Biến thể và từ gần giống
- Ache des marais (danh từ giống cái): Cần tây nước, một loại cây tương tự mọc ở vùng đầm lầy.
- Ache odorante (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho cây cần tây, nhấn mạnh mùi thơm của nó.
Lưu ý
- Từ "ache" trong tiếng Pháp với nghĩa "cần tây" là một danh từ giống cái, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. Từ thông dụng hơn để chỉ "cần tây" ngày nay là "céleri".
- Tránh nhầm lẫn với từ "ache" trong tiếng Anh, có nghĩa là "cơn đau".