ache

/cik/
Học thuật
Thân thiện
ache

On coupe l'ache pour la salade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cần tây: Tên gọi của một loại rau ăn lá thân, có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ajoute de l'ache dans la soupe. (Tôi thêm cần tây vào món súp.)
    • L'ache est riche en vitamines. (Cần tây giàu vitamin.)
Biến thể từ gần giống
  • Ache des marais (danh từ giống cái): Cần tây nước, một loại cây tương tự mọcvùng đầm lầy.
  • Ache odorante (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho cây cần tây, nhấn mạnh mùi thơm của .
Lưu ý
  • Từ "ache" trong tiếng Pháp với nghĩa "cần tây" là một danh từ giống cái, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. Từ thông dụng hơn để chỉ "cần tây" ngày nay"céleri".
  • Tránh nhầm lẫn với từ "ache" trong tiếng Anh, có nghĩa là "cơn đau".
ache

On coupe l'ache pour la salade.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cần tây