écho

Học thuật
Thân thiện
écho

Un enfant crie "Bonjour !" et entend l'écho dans la montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng dội, tiếng vọng: Âm thanh phản xạ lại từ một bề mặt, thường nghe thấy sau âm thanh gốc.
    • Nơi dội lại: Địa điểm hoặc không gian hiện tượng âm thanh dội lại.
    • (Rađiô) Tín hiệu dội; (truyền hình) Hình nhiễu dội: Trong kỹ thuật, chỉ tín hiệu phản xạ không mong muốn gây nhiễu.
    • Tin đồn, tin vặt: Thông tin được lan truyền, thường không chính thức hoặc chi tiết nhỏ.
    • Người lặp lại, người truyền lại: Người nhắc lại hoặc phổ biến thông tin, ý kiến.
    • Sự hưởng ứng, sự tán thành; tiếng vang: Phản ứng, sự đồng tình hoặc ảnh hưởng lan rộng từ một sự kiện, ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'écho de sa voix résonnait dans la vallée. (Tiếng vọng giọng nói của anh ấy vang lên trong thung lũng.)
    • Cette grotte est un écho naturel. (Hang động nàymột nơi dội âm tự nhiên.)
    • Il y a un écho sur la ligne téléphonique. ( tín hiệu dội trên đường dây điện thoại.)
    • Ne crois pas tous les échos que tu entends. (Đừng tin tất cả những tin đồn con nghe.)
    • Ce journaliste n'est que l'écho du pouvoir. (Nhà báo này chỉngười lặp lại ý của giới cầm quyền.)
    • Ses paroles ont trouvé un écho favorable dans le public. (Lời nói của anh ta đã tìm thấy sự hưởng ứng thuận lợi từ công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se fier aux échos": Tin vào những tin đồn.

    • Il ne faut pas se fier aux échos. (Không nên tin vào những tin đồn.)
  • "Les échos d'un journal": Mục tin vặt của một tờ báo.

    • J'ai lu cette anecdote dans les échos du journal. (Tôi đã đọc giai thoại nàymục tin vặt của tờ báo.)
  • "Se faire l'écho de": Lặp lại, truyền lại (ý kiến, tin tức).

    • La presse s'est fait l'écho de ces rumeurs. (Báo chí đã loan truyền những tin đồn này.)
  • "Proposition qui ne trouve pas d'écho": Đề nghị khôngtiếng vang (không được hưởng ứng).

    • Sa proposition de réforme ne trouve pas d'écho. (Đề nghị cải cách của ông ta khôngtiếng vang.)
  • tous les échos": Mọi phía, khắp nơi (theo nghĩa bóng).

    • La nouvelle s'est répandue à tous les échos. (Tin tức đã lan truyền khắp nơi.)
Biến thể từ liên quan
  • Écholalie (n.f): (Y học) Hiện tượng nhại lời, lặp lại một cách máy móc những từ nghe được.
  • Écholocation (n.f): (Sinh học) Định vị bằng tiếng vang (ở dơi, cá heo).
  • Faire écho à: Hưởng ứng, đồng tình với.
    • Son discours fait écho à nos préoccupations. (Bài phát biểu của ông ấy hưởng ứng những mối quan tâm của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Répercussion (n.f): Hồi âm, hậu quả dội lại.
  • Rumeur (n.f): Tin đồn.
  • Retentissement (n.m): Tiếng vang, ảnh hưởng.
  • Répétiteur (n.m): Người nhắc lại (nghĩa "người lặp lại").
Thành ngữ cụm từ cố định
  • "Vers en écho": Thơ vọng vần (một thể thơ).

    • Il a composé un poème en vers en écho. (Ông ấy đã sáng tác một bài thơ theo thể vọng vần.)
  • "Renvoyer l'écho": Dội lại tiếng vang (nghĩa đen); Đáp lại, hưởng ứng (nghĩa bóng).

    • Les montagnes renvoient l'écho. (Những ngọn núi dội lại tiếng vang.)
écho

Un enfant crie "Bonjour !" et entend l'écho dans la montagne.

danh từ giống đực
  1. tiếng dội, tiếng vọng
  2. nơi dội lại
  3. (rađiô) tín hiệu dội
  4. hình nhiễu dội (truyền hình)
  5. tin đồn, tin vặt
    • Se fier aux échos
      tin vào những tin đồn
    • Les échos d'un journal
      mục tin vặt của một tờ báo
  6. người lập lại, người truyền lại, tin lặp lại
    • Se faire l'écho de
      lặp lại, truyền lại
  7. sự hưởng ứng, sự tán thành; tiếng vang
    • Proposition qui ne trouve pas d'écho
      đề nghị khôngtiếng vang
    • à tous les échos
      mọi phía
    • vers en écho
      thơ vọng vần
    • Ecot.