ouche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (tiếng địa phương):
- Đồng cỏ: Một khu đất rộng, thường được bao quanh bởi hàng rào, dùng để chăn thả gia súc hoặc trồng cỏ.
- Vườn: Một khu đất có hàng rào bao quanh, thường gần nhà, dùng để trồng rau, cây ăn quả hoặc cây cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les vaches paissent dans l'ouche. (Những con bò đang gặm cỏ trên đồng cỏ.)
- Elle cultive des légumes dans son ouche. (Cô ấy trồng rau trong khu vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương, đặc biệt là ở các vùng miền tây nước Pháp. Nó mang sắc thái cổ xưa và gợi lên hình ảnh nông thôn.
- L'ouche, entourée de haies, est typique du bocage normand. (Đồng cỏ, được bao quanh bởi những hàng rào cây, là đặc trưng của vùng đồng quê Normandy.)
Biến thể và từ gần giống
- Clos (danh từ giống đực): Khu đất có tường hoặc hàng rào bao quanh, thường là vườn hoặc đồng cỏ nhỏ.
- Pré (danh từ giống đực): Đồng cỏ, bãi cỏ (nghĩa phổ biến và hiện đại hơn để chỉ đồng cỏ).
- Jardin (danh từ giống đực): Khu vườn (từ phổ biến và hiện đại để chỉ vườn).
Từ đồng nghĩa
- Pré: đồng cỏ.
- Jardin: vườn.
- Enclos: khu đất có rào.
Lưu ý
- "Ouche" là một từ địa phương và cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ Pháp hiện đại phổ thông. Nó thường xuất hiện trong văn học, tên địa danh hoặc khi muốn diễn đạt một cách có màu sắc.
danh từ giống cái (tiếng địa phương)
- đồng cỏ
- vườn