escompte

Học thuật
Thân thiện
escompte

Le commerçant accorde un escompte sur le prix affiché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kinh tế, Tài chính) Sự chiết khấu: Hành động của một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khi mua lại một khoản phải thu (như hối phiếu, kỳ phiếu) chưa đến hạn thanh toán với giá thấp hơn mệnh giá. Phần chênh lệch giữa mệnh giá giá mua chínhphí chiết khấu.
    • Tiền chiết khấu: Khoản tiền được khấu trừ, là phần chênh lệch giữa mệnh giá của giấy tờ giá số tiền thực tế được nhận khi chiết khấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La banque propose un escompte sur les effets de commerce. (Ngân hàng đề xuất một khoản chiết khấu đối với các hối phiếu thương mại.)
    • Le taux d'escompte de la banque centrale a été relevé. (Lãi suất chiết khấu của ngân hàng trung ương đã được tăng lên.)
    • L'escompte obtenu sur cette traite est de 50 euros. (Khoản tiền chiết khấu trên hối phiếu này là 50 euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux d'escompte": Lãi suất chiết khấu. Đâylãi suất ngân hàng trung ương áp dụng khi cho các ngân hàng thương mại vay tiền, hoặc lãi suất áp dụng trong nghiệp vụ chiết khấu giấy tờ giá.

    • La baisse du taux d'escompte peut stimuler l'économie. (Việc giảm lãi suất chiết khấu có thể kích thích nền kinh tế.)
  • "Effet à l'escompte": Hối phiếu/Kỳ phiếu được đem đi chiết khấu. Chỉ giấy tờ giá được đưa đến ngân hàng để chiết khấu trước hạn.

    • L'entreprise présente ses effets à l'escompte pour obtenir des liquidités. (Công ty xuất trình các hối phiếu của mình để chiết khấu nhằm được tiền mặt.)
Biến thể từ liên quan
  • Escompter (động từ): Chiết khấu, dự tính trước.

    • La banque peut escompter cette lettre de change. (Ngân hàng có thể chiết khấu hối phiếu này.)
  • Escomptable (tính từ): Có thể chiết khấu được.

    • Un billet à ordre escomptable. (Một kỳ phiếu có thể chiết khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Remise (danh từ giống cái): Sự giảm giá, chiết khấu (nghĩa rộng hơn, thường dùng trong thương mại).
  • Rabais (danh từ giống đực): Sự giảm giá, hạ giá (thường dùng trong mua bán hàng hóa).
Cụm từ liên quan
  • Faire l'escompte de (quelque chose): Dự tính trước, mong đợi (điều đó). (Đâycách dùng mở rộng, ít phổ biến hơn trong tài chính).
    • Il fait escompte de votre visite. (Ông ấy trông đợi chuyến thăm của bạn.)
Lưu ý
  • Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, "escompte"một thuật ngữ chuyên môn chỉ nghiệp vụ cụ thể, khác với "remise" hay "rabais" dùng trong mua bán thông thường.
  • "Escompte" "actualisation" (sự hiện tại hóa) đều liên quan đến giá trị theo thời gian của tiền tệ, nhưng "actualisation" dùng để tính giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai, còn "escompte"một nghiệp vụ tín dụng cụ thể.
escompte

Le commerçant accorde un escompte sur le prix affiché.

danh từ giống đực
  1. (kinh tế) tài chính sự chiết khấu
  2. (tiền) chiết khấu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "escompte"