espagnol

tính từ
  1. (thuộc) Tây Ban Nha
    • Broderie espagnole
      đồ thêu Tây Ban Nha
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Tây Ban Nha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "espagnol"

Từ có nhắc đến "espagnol"

espagnol
Un étudiant apprend l'espagnol avec un livre de grammaire.