espagnol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Tây Ban Nha: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước Tây Ban Nha, văn hóa Tây Ban Nha hoặc người Tây Ban Nha.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Tây Ban Nha: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Tây Ban Nha và nhiều quốc gia khác.
- Người Tây Ban Nha (nam): Chỉ một người đàn ông đến từ Tây Ban Nha. (Lưu ý: Dạng giống cái là "espagnole").
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine espagnole est réputée pour ses tapas. (Ẩm thực Tây Ban Nha nổi tiếng với các món tapas.)
- Il a acheté une guitare espagnole. (Anh ấy đã mua một cây đàn ghi-ta Tây Ban Nha.)
Danh từ giống đực:
- Elle apprend l'espagnol à l'université. (Cô ấy học tiếng Tây Ban Nha ở trường đại học.)
- Mon voisin est un Espagnol. (Hàng xóm của tôi là một người Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'espagnole": Theo kiểu Tây Ban Nha, theo cách thức của Tây Ban Nha.
- Des œufs brouillés à l'espagnole. (Trứng bác kiểu Tây Ban Nha.)
Biến thể và từ gần giống
- Espagnole (tính từ giống cái / danh từ giống cái): (Thuộc) Tây Ban Nha / Người phụ nữ Tây Ban Nha.
- Une danseuse espagnole. (Một vũ công nữ Tây Ban Nha.)
- Hispanique (tính từ): (Thuộc) văn hóa hoặc ngôn ngữ Tây Ban Nha, nói chung về thế giới nói tiếng Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
- Ibérique (tính từ): (Thuộc) bán đảo Iberia (bao gồm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha). Nghĩa hẹp hơn về địa lý.
Thành ngữ liên quan
- "Parler français comme une vache espagnole": (Nghĩa đen: Nói tiếng Pháp như một con bò Tây Ban Nha). Một thành ngữ hài hước để chỉ việc nói tiếng Pháp rất tệ, với nhiều lỗi.
- Il prétend parler français, mais en réalité il parle comme une vache espagnole. (Anh ta tự nhận là biết nói tiếng Pháp, nhưng thực ra anh ta nói rất tệ.)
tính từ
- (thuộc) Tây Ban Nha
- Broderie espagnoleđồ thêu Tây Ban Nha
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Tây Ban Nha