especial
/is'peʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đặc biệt, hơn hẳn, nổi bật: Dùng để chỉ một cái gì đó vượt trội, khác thường hoặc quan trọng hơn so với mức độ thông thường.
- Riêng biệt, dành riêng: Chỉ một cái gì đó được dành cho một mục đích, đối tượng hoặc tình huống cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He showed especial interest in ancient history. (Anh ấy thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến lịch sử cổ đại.)
- This is a matter of especial importance to the committee. (Đây là một vấn đề có tầm quan trọng đặc biệt đối với ủy ban.)
- She took especial care of the fragile package. (Cô ấy đã chăm sóc riêng biệt cho gói hàng dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in especial": Đặc biệt là, nhất là. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh một điểm cụ thể.
- I love all fruits, in especial mangoes. (Tôi thích tất cả trái cây, đặc biệt là xoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Especially (phó từ): Một cách đặc biệt, nhất là.
- The weather was especially cold this winter. (Thời tiết đặc biệt lạnh vào mùa đông năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Particular: Cụ thể, đặc biệt (nhấn mạnh vào sự riêng biệt, cá biệt).
- Exceptional: Xuất sắc, khác thường (nhấn mạnh vào sự vượt trội hơn hẳn).
- Special: Đặc biệt (từ thông dụng hơn, thường có thể thay thế cho "especial" trong nhiều ngữ cảnh).
Lưu ý sử dụng
- "Especial" là một tính từ tương đối trang trọng và ít phổ biến hơn so với "special". Trong hầu hết các trường hợp, "special" có thể được sử dụng thay thế.
- "Especial" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao hoặc sự khác biệt đáng kể so với cái thông thường.