especial

/is'peʃəl/
tính từ
  1. đặc biệt, xuất sắc
  2. riêng biệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "especial"

Từ có nhắc đến "especial"

especial
He gave the antique vase especial care.