espion

Học thuật
Thân thiện
espion

Un espion regarde discrètement à travers une petite fenêtre dans une porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gián điệp, mật thám: Người được cử đi hoặc tự nguyện thu thập thông tin bí mật, đặc biệtthông tin quân sự hoặc chính trị, cho một chính phủ hoặc tổ chức khác.
    • Gương nhìn ngoài cửa: Một loại gương nhỏ, thường lồi, được lắp đặt bên trong nhà gần cửa ra vào, cho phép người trong nhà quan sát được ai đangbên ngoài cửa không cần mở cửa.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "gián điệp":

    • Il a été arrêté car il était un espion pour un pays étranger. (Anh ta đã bị bắt vì là gián điệp cho một nước ngoài.)
    • Le roman raconte l'histoire d'un espion pendant la guerre froide. (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một điệp viên trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
  • Nghĩa "gương nhìn ngoài cửa":

    • Avant d'ouvrir, regardez toujours par l'espion. (Trước khi mở cửa, luôn luôn nhìn qua gương nhìn ngoài cửa.)
    • J'ai installé un nouvel espion à ma porte d'entrée pour plus de sécurité. (Tôi đã lắp một cái gương nhìn ngoài cửa mới cho cửa ra vào của mình để an toàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Espion double": Gián điệp hai mang, điệp viên hai mặt.

    • L'espion double travaillait en réalité pour les deux camps. (Tên gián điệp hai mang thực ra làm việc cho cả hai phe.)
  • "Réseau d'espions": Mạng lưới gián điệp.

    • La police a démantelé un vaste réseau d'espions. (Cảnh sát đã triệt phá một mạng lưới gián điệp rộng lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Espionner (động từ): Do thám, gián điệp, theo dõi.

    • Il est interdit d'espionner ses voisins. (Việc do thám hàng xómbị cấm.)
  • Espionnage (danh từ giống đực): Hành động gián điệp, sự do thám.

    • L'espionnage industriel est un délit grave. (Gián điệp công nghiệpmột tội phạm nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "gián điệp":

    • Agent secret: Đặc vụ bí mật.
    • Mouchard (thông tục): Chỉ điểm, tai mắt.
  • Nghĩa "gương nhìn ngoài cửa":

    • Judas (thông dụng hơn): "Con mắt thần", lỗ nhìn hoặc gương nhìn trên cửa.
    • Œil-de-bœuf (ít phổ biến hơn): Gương mắt (chỉ loại gương lồi).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des yeux d'espion": đôi mắt như mật thám, rất tinh tường hay để ý.
    • Fais attention à ce que tu dis, la patronne a des yeux d'espion. (Cẩn thận với những cậu nói, chủ đôi mắt như mật thám đấy.)
espion

Un espion regarde discrètement à travers une petite fenêtre dans une porte.

danh từ
  1. mật thám
  2. gián điệp
    • Espion double
      gián điệp hai mang
danh từ giống đực
  1. gương nhìn ngoài cửa (ở trong nhà, thấy được phía trước cửa)