essayeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thử quần áo: "essayeur" chỉ một người có công việc là thử quần áo, thường để kiểm tra độ vừa vặn, chất lượng hoặc để trình diễn.
- Nhân viên thử vàng bạc (ở sở đúc tiền): "essayeur" cũng là tên gọi một chức vụ chuyên môn, chỉ người có nhiệm vụ kiểm tra, thử và phân tích hàm lượng kim loại quý (như vàng, bạc) tại các cơ sở đúc tiền hoặc tinh luyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'essayeur vérifie la qualité du tissu et la coupe du costume. (Người thử quần áo kiểm tra chất lượng vải và đường cắt của bộ com lê.)
- Avant la frappe, l'essayeur de la Monnaie de Paris analyse la pureté du métal. (Trước khi đúc, nhân viên thử vàng bạc của Sở đúc tiền Paris phân tích độ tinh khiết của kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Essayer" (động từ gốc): có nghĩa là thử, cố gắng. Từ "essayeur" được hình thành từ động từ này để chỉ người thực hiện hành động thử một cách chuyên nghiệp.
- Le verbe "essayer" signifie "to try". (Động từ "essayer" có nghĩa là "thử".)
Biến thể và từ gần giống
- Essayer (v): thử, cố gắng.
- Je vais essayer cette robe. (Tôi sẽ thử chiếc váy này.)
- Essai (nm): sự thử, bài luận, cuộc thử nghiệm.
- Il a écrit un essai philosophique. (Anh ấy đã viết một bài luận triết học.)
- Essayiste (nmf): người viết tiểu luận, nhà tiểu luận.
- Montaigne est un célèbre essayiste français. (Montaigne là một nhà tiểu luận nổi tiếng người Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Testeur (nm): người kiểm tra, người thử nghiệm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều lĩnh vực như mỹ phẩm, ô tô).
- Contrôleur (nm): người kiểm soát, người kiểm tra (nhấn mạnh vào khía cạnh kiểm định chất lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "essayeur".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "essayeur".)
danh từ
- người thử quần áo
- nhân viên thử vàng bạc (ở sở đúc tiền)