essayer
Ngoại động từ:
- Thử, dùng thử: Hành động kiểm tra, trải nghiệm một vật, một sản phẩm hoặc một phương pháp để xem nó có phù hợp, có hiệu quả hay không.
- Thử (quần áo, giày dép): Hành động mặc, đi vào để xem vừa vặn, phù hợp hay không.
Nội động từ:
- Thử, cố gắng: Hành động nỗ lực làm một việc gì đó, thường đi kèm với giới từ "de" (essayer de + động từ nguyên mẫu).
Ngoại động từ:
- Je vais essayer cette nouvelle recette de gâteau. (Tôi sẽ thử công thức làm bánh mới này.)
- Peux-tu essayer cette chemise pour voir si elle te va ? (Bạn có thể thử cái áo sơ mi này xem nó có vừa với bạn không?)
- Le médecin lui a conseillé d'essayer ce médicament. (Bác sĩ khuyên anh ấy dùng thử loại thuốc này.)
Nội động từ:
- Il essaie de comprendre le problème. (Anh ấy đang cố gắng hiểu vấn đề.)
- Nous allons essayer de finir avant midi. (Chúng tôi sẽ cố hoàn thành trước buổi trưa.)
- Elle essaie depuis une heure d'allumer le feu. (Cô ấy đã thử nhóm lửa suốt một tiếng đồng hồ rồi.)
"Essayer quelque chose à quelqu'un": Thử cái gì đó lên người ai (thường là quần áo, giày dép).
- Le vendeur lui a essayé plusieurs vestes. (Người bán hàng đã thử cho anh ta mấy cái áo khoác.)
"S'essayer à quelque chose": Tự mình thử sức, tập làm quen với một việc gì đó mới mẻ.
- Il s'est essayé à la peinture l'année dernière. (Anh ấy đã thử sức với hội họa vào năm ngoái.)
Essai (danh từ giống đực): Sự thử, cuộc thử nghiệm; bài tiểu luận, bài luận.
- Faire un essai de conduite. (Làm một cuộc thử lái xe.)
- Un essai philosophique. (Một bài luận triết học.)
Essayage (danh từ giống đực): Sự thử quần áo.
- Cabine d'essayage. (Phòng thử đồ.)
Essayeur/-euse (danh từ): Người thử (quần áo, sản phẩm).
Tenter (động từ): Cố gắng, thử (mang sắc thái nỗ lực mạnh hơn một chút).
- Il tente de résoudre l'énigme. (Anh ấy cố gắng giải câu đố.)
Tâter (động từ): Sờ, nếm thử; dò xét (nghĩa bóng).
- Tâter de tous les plats. (Nếm thử tất cả các món ăn.)
Expérimenter (động từ): Thí nghiệm, trải nghiệm (mang tính khoa học hoặc cá nhân).
- Expérimenter une nouvelle méthode de travail. (Thử nghiệm một phương pháp làm việc mới.)
Essayer de + [infinitif]: Cố gắng làm gì.
- J'essaie d'apprendre le vietnamien. (Tôi đang cố gắng học tiếng Việt.)
Essayer sur + [nom]: Thử (cái gì) lên (ai/ cái gì).
- Il faut essayer la couleur sur un petit coin du mur. (Phải thử màu lên một góc nhỏ của bức tường.)
Essayer le coup (thân mật): Thử làm, thử xem sao.
- Je ne sais pas si ça va marcher, mais on peut essayer le coup. (Tôi không biết nó có chạy không, nhưng chúng ta có thể thử xem sao.)
Essayer toutes les combinaisons: Thử mọi cách, mọi khả năng.
- Pour ouvrir ce coffre, il a essayé toutes les combinaisons. (Để mở cái két này, anh ta đã thử mọi tổ hợp số.)
- thử
- Essayer une machinethử một cái máy
- Essayer une robethử áo
- dùng thử
- Essayer un remèdedùng thử một vị thuốc
- thử
- Essayer d'une méthodethử một phương pháp
- Essayer de fairethử làm