essayer

ngoại động từ
  1. thử
    • Essayer une machine
      thử một cái máy
    • Essayer une robe
      thử áo
  2. dùng thử
    • Essayer un remède
      dùng thử một vị thuốc
nội động từ
  1. thử
    • Essayer d'une méthode
      thử một phương pháp
    • Essayer de faire
      thử làm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "essayer"

Từ có nhắc đến "essayer"

essayer
On essaie d’essayer la nouvelle machine à café.