essayer

Học thuật
Thân thiện
essayer

On essaie d’essayer la nouvelle machine à café.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thử, dùng thử: Hành động kiểm tra, trải nghiệm một vật, một sản phẩm hoặc một phương pháp để xem phù hợp, hiệu quả hay không.
    • Thử (quần áo, giày dép): Hành động mặc, đi vào để xem vừa vặn, phù hợp hay không.
  2. Nội động từ:

    • Thử, cố gắng: Hành động nỗ lực làm một việc gì đó, thường đi kèm với giới từ "de" (essayer de + động từ nguyên mẫu).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Je vais essayer cette nouvelle recette de gâteau. (Tôi sẽ thử công thức làm bánh mới này.)
    • Peux-tu essayer cette chemise pour voir si elle te va ? (Bạn có thể thử cái áo sơ mi này xem vừa với bạn không?)
    • Le médecin lui a conseillé d'essayer ce médicament. (Bác sĩ khuyên anh ấy dùng thử loại thuốc này.)
  • Nội động từ:

    • Il essaie de comprendre le problème. (Anh ấy đang cố gắng hiểu vấn đề.)
    • Nous allons essayer de finir avant midi. (Chúng tôi sẽ cố hoàn thành trước buổi trưa.)
    • Elle essaie depuis une heure d'allumer le feu. ( ấy đã thử nhóm lửa suốt một tiếng đồng hồ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essayer quelque chose à quelqu'un": Thử cái gì đó lên người ai (thườngquần áo, giày dép).

    • Le vendeur lui a essayé plusieurs vestes. (Người bán hàng đã thử cho anh ta mấy cái áo khoác.)
  • "S'essayer à quelque chose": Tự mình thử sức, tập làm quen với một việc gì đó mới mẻ.

    • Il s'est essayé à la peinture l'année dernière. (Anh ấy đã thử sức với hội họa vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Essai (danh từ giống đực): Sự thử, cuộc thử nghiệm; bài tiểu luận, bài luận.

    • Faire un essai de conduite. (Làm một cuộc thử lái xe.)
    • Un essai philosophique. (Một bài luận triết học.)
  • Essayage (danh từ giống đực): Sự thử quần áo.

    • Cabine d'essayage. (Phòng thử đồ.)
  • Essayeur/-euse (danh từ): Người thử (quần áo, sản phẩm).

Từ đồng nghĩa
  • Tenter (động từ): Cố gắng, thử (mang sắc thái nỗ lực mạnh hơn một chút).

    • Il tente de résoudre l'énigme. (Anh ấy cố gắng giải câu đố.)
  • Tâter (động từ): Sờ, nếm thử; dò xét (nghĩa bóng).

    • Tâter de tous les plats. (Nếm thử tất cả các món ăn.)
  • Expérimenter (động từ): Thí nghiệm, trải nghiệm (mang tính khoa học hoặc cá nhân).

    • Expérimenter une nouvelle méthode de travail. (Thử nghiệm một phương pháp làm việc mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Essayer de + [infinitif]: Cố gắng làm gì.

    • J'essaie d'apprendre le vietnamien. (Tôi đang cố gắng học tiếng Việt.)
  • Essayer sur + [nom]: Thử (cái gì) lên (ai/ cái gì).

    • Il faut essayer la couleur sur un petit coin du mur. (Phải thử màu lên một góc nhỏ của bức tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Essayer le coup (thân mật): Thử làm, thử xem sao.

    • Je ne sais pas si ça va marcher, mais on peut essayer le coup. (Tôi không biết chạy không, nhưng chúng ta có thể thử xem sao.)
  • Essayer toutes les combinaisons: Thử mọi cách, mọi khả năng.

    • Pour ouvrir ce coffre, il a essayé toutes les combinaisons. (Để mở cái két này, anh ta đã thử mọi tổ hợp số.)
essayer

On essaie d’essayer la nouvelle machine à café.

ngoại động từ
  1. thử
    • Essayer une machine
      thử một cái máy
    • Essayer une robe
      thử áo
  2. dùng thử
    • Essayer un remède
      dùng thử một vị thuốc
nội động từ
  1. thử
    • Essayer d'une méthode
      thử một phương pháp
    • Essayer de faire
      thử làm

Từ chứa "essayer"

Từ có nhắc đến "essayer"