essuyeur

Học thuật
Thân thiện
essuyeur

Un essuyeur nettoie la vitrine d'un magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lau chùi: "essuyeur" chỉ một ngườicông việclau chùi, làm sạch bề mặt của đồ vật hoặc không gian nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'essuyeur de vitres travaille avec beaucoup de soin. (Người lau kính làm việc rất cẩn thận.)
    • On a engagé un essuyeur pour nettoyer le sol après la fête. (Chúng tôi đã thuê một người lau chùi để dọn sàn nhà sau bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "essuyeur de vaisselle": người lau chén bát (sau khi rửa).
    • Dans ce restaurant, l'essuyeur de vaisselle est aussi rapide que le laveur. (Trong nhà hàng này, người lau chén bát nhanh nhẹn không kém người rửa bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Essuyer (động từ): lau, chùi.

    • Il faut essuyer la table. (Cần phải lau bàn.)
  • Essuie-main (danh từ): khăn lau tay.

  • Essuie-glace (danh từ): cần gạt nước (trên xe ô ).
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyeur: người dọn dẹp, người làm vệ sinh.
  • Laveur: người rửa, người giặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "essuyeur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "essuyeur".

essuyeur

Un essuyeur nettoie la vitrine d'un magasin.

danh từ
  1. người lau chùi

Từ gần giống