estamper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rập, đóng dấu, in dập: Hành động tạo ra một hình ảnh, hoa văn hoặc chữ trên một bề mặt (như kim loại, giấy, da) bằng cách dùng lực ép một khuôn hình nổi hoặc hình chìm lên đó.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Bắt trả đắt; lừa bịp, "chém" giá: Dùng để chỉ việc bắt ai đó phải trả một khoản tiền quá đắt so với giá trị thực, hoặc lừa gạt họ trong một giao dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):

    • L'artisan estampe le cuir pour créer un motif décoratif. (Người thợ thủ công rập da để tạo ra một họa tiết trang trí.)
    • Cette machine permet d'estamper des plaques de métal. (Máy này cho phép dập nổi các tấm kim loại.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):

    • Ce vendeur malhonnête a essayé de m'estamper avec ce vieux vélo. (Tên người bán không trung thực đó đã cố "chém" tôi với chiếc xe đạp này.)
    • Attention à ce contrat, on pourrait t'estamper ! (Hãy cẩn thận với hợp đồng đó, người ta có thể lừa bịp anh đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire estamper" (thân mật): Bị lừa, bị "chém" đắt.
    • Il s'est fait estamper en achetant cette voiture. (Anh ta đã bị "chém" khi mua chiếc xe hơi đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Estampage (danh từ): Hành động rập, dập; kỹ thuật rập.
    • L'estampage de l'acier est une technique industrielle. (Việc dập thépmột kỹ thuật công nghiệp.)
  • Estampe (danh từ): Bản in (nghệ thuật, từ một bản khắc); tranh in.
    • Il collectionne les estampes japonaises. (Anh ấy sưu tập các bản tranh in Nhật Bản.)
  • Estampille (danh từ): Con dấu, dấu kiểm tra, dấu đóng.
    • L'estampille sur le document prouve son authenticité. (Con dấu trên tài liệu chứng minh tính xác thực của .)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: (in), (dập nổi), (phay, cắt).
  • Nghĩa bóng (thân mật): (lừa đảo), (lừa gạt), (lừa bịp).
Thành ngữ liên quan
  • "Estamper quelqu'un sur le prix": "Chém" giá ai đó, bắt ai trả giá cắt cổ.
    • Le garagiste m'a estampé sur le prix de la réparation. (Anh thợ sửa xe đã "chém" tôi về giá tiền sửa chữa.)
ngoại động từ
  1. rập
    • Estamper des monnaies
      rập tiền
  2. (nghĩa bóng, thân mật) bắt trả đắt; bịp

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "estamper"