eternally
/i:'tə:nəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vĩnh viễn, đời đời, bất diệt: Chỉ một trạng thái hoặc hành động kéo dài mãi mãi, không có điểm kết thúc, vượt ra ngoài phạm vi của thời gian.
- Một cách không ngừng, thường xuyên, liên tục: Chỉ một hành động hoặc trạng thái lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian rất dài, gần như không dứt.
Ví dụ sử dụng
- Ý nghĩa "vĩnh viễn, đời đời":
- He promised to love her eternally. (Anh ấy hứa sẽ yêu cô ấy vĩnh viễn.)
- The hero's memory lives eternally in our hearts. (Ký ức về người anh hùng sống mãi trong trái tim chúng ta.)
- Ý nghĩa "không ngừng, thường xuyên":
- She is eternally grateful for their help. (Cô ấy biết ơn sự giúp đỡ của họ không ngừng.)
- My little brother is eternally asking questions. (Em trai tôi liên tục đặt câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eternally young": trẻ mãi không già, vĩnh viễn tuổi thanh xuân.
- The artist captured her image as eternally young. (Người nghệ sĩ đã ghi lại hình ảnh của cô ấy như trẻ mãi không già.)
- "eternally true": luôn đúng, chân lý vĩnh cửu.
- Some principles are considered eternally true. (Một số nguyên tắc được coi là luôn đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eternal (tính từ): vĩnh cửu, bất diệt.
- eternal love (tình yêu vĩnh cửu)
- Eternity (danh từ): sự vĩnh cửu, khoảng thời gian vô tận.
- It felt like an eternity. (Cảm giác như một khoảng thời gian vô tận.)
Từ đồng nghĩa
- Ý nghĩa "vĩnh viễn": Forever (mãi mãi), perpetually (một cách vĩnh viễn), everlastingly (một cách trường tồn).
- Ý nghĩa "không ngừng": Constantly (liên tục), incessantly (không ngớt), continually (một cách tiếp diễn).
Thành ngữ liên quan
- Eternally damned: bị nguyền rủa đời đời (thường trong ngữ cảnh tôn giáo).
- In the story, the villain was eternally damned. (Trong câu chuyện, kẻ phản diện bị nguyền rủa đời đời.)
phó từ
- đời đời, vĩnh viễn, bất diệt
- không ngừng, thường xuyên