eternally

/i:'tə:nəli/
phó từ
  1. đời đời, vĩnh viễn, bất diệt
  2. không ngừng, thường xuyên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "eternally"

eternally
The lighthouse beam shines eternally across the dark sea.