evermore

/,evə'mɔ:/
Học thuật
Thân thiện
evermore

A lighthouse beam shines evermore across the dark sea.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Mãi mãi, đời đời, vĩnh viễn: Dùng để diễn tả một trạng thái, hành động hoặc tình cảm sẽ tiếp tục không bao giờ chấm dứt, kéo dài vô tận trong tương lai. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc thi vị.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He promised to love her evermore. (Anh ấy hứa sẽ yêu ấy mãi mãi.)
    • The legend of the hero lives evermore in the hearts of the people. (Huyền thoại về người anh hùng sống đời đời trong trái tim người dân.)
    • I shall remember your kindness evermore. (Tôi sẽ nhớ mãi lòng tốt của ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "For evermore": Một cách nhấn mạnh hơn của "evermore", có nghĩa mãi mãi về sau.
    • This land shall belong to our descendants for evermore. (Vùng đất này sẽ thuộc về con cháu chúng ta mãi mãi.)
  • "Nevermore" (từ gần nghĩa nhưng trái nghĩa): Không bao giờ nữa, mãi mãi không còn.
    • The raven said, "Nevermore." (Con quạ nói, "Không bao giờ nữa.")
Biến thể từ gần giống
  • Everlasting (tính từ): vĩnh cửu, bất diệt.
    • They believe in everlasting life. (Họ tin vào sự sống vĩnh cửu.)
  • Forever (phó từ): mãi mãi (thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • I will be grateful forever. (Tôi sẽ biết ơn mãi mãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Forever: mãi mãi, vĩnh viễn.
  • Eternally: vĩnh viễn, đời đời.
  • Perpetually: vĩnh viễn, liên tục không ngừng.
Thành ngữ liên quan
  • "Evermore and a day": Một cách diễn đạt nhấn mạnh, cường điệu về khoảng thời giancùng dài, mãi mãi.
    • I could wait for you evermore and a day. (Tôi có thể chờ đợi cậu mãi mãi thêm một ngày nữa.)
evermore

A lighthouse beam shines evermore across the dark sea.

phó từ
  1. mãi mãi, đời đời

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "evermore"