eternal
/i:'tə:nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vĩnh cửu, đời đời, bất diệt: Chỉ cái gì đó tồn tại mãi mãi, không có điểm bắt đầu hay kết thúc, vượt ra ngoài phạm vi của thời gian.
- Không ngừng, liên miên, triền miên: (Cách dùng thông tục) Chỉ cái gì đó lặp đi lặp lại một cách mệt mỏi, dường như không bao giờ chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa vĩnh cửu, bất diệt:
- Many religions believe in eternal life. (Nhiều tôn giáo tin vào sự sống vĩnh cửu.)
- The beauty of the mountains seemed eternal. (Vẻ đẹp của những ngọn núi dường như là vĩnh cửu.)
- Nghĩa liên miên, không ngừng:
- I'm tired of their eternal arguments. (Tôi mệt mỏi với những cuộc tranh cãi liên miên của họ.)
- The baby's eternal crying kept everyone awake. (Tiếng khóc không ngừng của đứa bé khiến mọi người không ngủ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Eternal": Một danh từ riêng (viết hoa) dùng để chỉ Thượng đế, Đấng Tạo Hóa, biểu thị sự tồn tại vĩnh hằng.
- They prayed to the Eternal for guidance. (Họ cầu nguyện với Đấng Vĩnh Hằng để xin chỉ dẫn.)
- "Eternal rest": Sự an nghỉ vĩnh hằng, một cách nói trang trọng về cái chết.
- May her soul find eternal rest. (Cầu mong linh hồn bà được an nghỉ vĩnh hằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eternally (phó từ): Một cách vĩnh viễn, mãi mãi; hoặc một cách liên tục, không ngừng.
- I am eternally grateful for your help. (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn mãi mãi.)
- He is eternally complaining about something. (Anh ta lúc nào cũng phàn nàn về điều gì đó.)
- Eternity (danh từ): Sự vĩnh cửu, khoảng thời gian vô tận; cũng có thể chỉ kiếp sau.
- It felt like an eternity waiting for the results. (Cảm giác như phải chờ đợi kết quả một khoảng thời gian vô tận.)
Từ đồng nghĩa
- Everlasting: Vĩnh viễn, bất tận (nhấn mạnh sự kéo dài không bao giờ chấm dứt).
- Perpetual: Vĩnh viễn, liên tục, thường xuyên (thường nhấn mạnh sự lặp lại không ngừng).
- Timeless: Vượt thời gian, không bị ảnh hưởng bởi thời gian (thường dùng cho vẻ đẹp, chân lý).
Thành ngữ liên quan
- The eternal triangle: (Thành ngữ) "Tam giác tình yêu vĩnh cửu", chỉ mối quan hệ tình cảm phức tạp giữa ba người (thường là hai người cùng yêu một người).
- The novel explores the drama of the eternal triangle. (Cuốn tiểu thuyết khám phá bi kịch của mối tình tay ba.)
tính từ
- tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt
- (thông tục) không ngừng, thường xuyên
- eternal disputesnhững sự cãi cọ không ngừng
Idioms
- the Eternalthượng đế
- the eternal triangle(xem) triangle