eternal

/i:'tə:nl/
tính từ
  1. tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt
  2. (thông tục) không ngừng, thường xuyên
    • eternal disputes
      những sự cãi cọ không ngừng

Idioms

  • the Eternal
    thượng đế
  • the eternal triangle
    (xem) triangle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "eternal"

Từ có nhắc đến "eternal"

eternal
The wait for the bus seemed eternal.