euphonie

Học thuật
Thân thiện
euphonie

L'euphonie de cette phrase la rend agréable à l'oreille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự hài âm, sự êm tai: Chỉ hiện tượng các âm thanh trong lời nói hoặc câu văn kết hợp với nhau một cách dễ chịu, du dương dễ nghe.
    • (Âm nhạc) Luật hài âm: Nguyên tắc về sự kết hợp hài hòa, êm ái của các âm thanh trong âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le poète recherche l'euphonie dans ses vers. (Nhà thơ tìm kiếm sự hài âm trong các câu thơ của mình.)
    • L'euphonie est un principe important en composition musicale. (Luật hài âmmột nguyên tắc quan trọng trong sáng tác âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par souci d'euphonie": mối quan tâm đến sự hài âm, để đảm bảo âm thanh êm tai.
    • La liaison est souvent faite par souci d'euphonie. (Sự nối âm thường được thực hiện mối quan tâm đến sự hài âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphonique (tính từ): thuộc về sự hài âm, tính chất êm tai.
    • Une phrase euphonique (một câu văn êm tai)
Từ đồng nghĩa
  • Harmonie (sự hài hòa, sự hòa âm).
  • Mélodie (giai điệu, âm điệu du dương).
Từ trái nghĩa
  • Cacophonie (sự chói tai, sự nghịch âm).
euphonie

L'euphonie de cette phrase la rend agréable à l'oreille.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) âm nhạc luật hài âm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống