euphonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Sự hài âm, sự êm tai: Chỉ hiện tượng các âm thanh trong lời nói hoặc câu văn kết hợp với nhau một cách dễ chịu, du dương và dễ nghe.
- (Âm nhạc) Luật hài âm: Nguyên tắc về sự kết hợp hài hòa, êm ái của các âm thanh trong âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le poète recherche l'euphonie dans ses vers. (Nhà thơ tìm kiếm sự hài âm trong các câu thơ của mình.)
- L'euphonie est un principe important en composition musicale. (Luật hài âm là một nguyên tắc quan trọng trong sáng tác âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par souci d'euphonie": Vì mối quan tâm đến sự hài âm, để đảm bảo âm thanh êm tai.
- La liaison est souvent faite par souci d'euphonie. (Sự nối âm thường được thực hiện vì mối quan tâm đến sự hài âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Euphonique (tính từ): thuộc về sự hài âm, có tính chất êm tai.
- Une phrase euphonique (một câu văn êm tai)
Từ đồng nghĩa
- Harmonie (sự hài hòa, sự hòa âm).
- Mélodie (giai điệu, âm điệu du dương).
Từ trái nghĩa
- Cacophonie (sự chói tai, sự nghịch âm).
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) âm nhạc luật hài âm