aphonie

Học thuật
Thân thiện
aphonie

Une chanteuse souffre d'aphonie avant son concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự mất tiếng, sự tắt tiếng: Tình trạng mất hoàn toàn khả năng phát ra âm thanh bằng giọng nói, thường do tổn thương hoặc rối loạn chức năng của thanh quản, dây thanh âm hoặc các cơ quan liên quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Après une laryngite sévère, il a souffert d'une aphonie complète pendant plusieurs jours. (Sau một đợt viêm thanh quản nặng, anh ấy bị mất tiếng hoàn toàn trong vài ngày.)
    • L'aphonie peut être un symptôme de stress intense ou de lésion des cordes vocales. (Chứng mất tiếng có thểmột triệu chứng của căng thẳng nghiêm trọng hoặc tổn thương dây thanh âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aphonie psychogène": Chứng mất tiếng do nguyên nhân tâm lý, không tổn thương thực thể ở thanh quản.

    • Son aphonie était diagnostiquée comme une aphonie psychogène liée à un traumatisme. (Chứng mất tiếng của ấy được chẩn đoánmất tiếng do tâmliên quan đến một chấn thương.)
  • "Aphonie spasmodique": Chứng mất tiếng co thắt, một loại rối loạn giọng nói.

    • L'aphonie spasmodique est un trouble neurologique affectant le contrôle des muscles du larynx. (Chứng mất tiếng co thắtmột rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến việc kiểm soát các thanh quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphonique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng mất tiếng; người bị mất tiếng.

    • Le patient est resté aphonique suite à l'opération. (Bệnh nhân vẫn bị mất tiếng sau ca phẫu thuật.)
  • Dysphonie (danh từ giống cái): chứng rối loạn giọng nói, khàn tiếng (giảm chất lượng giọng nói nhưng không mất hoàn toàn).

    • Contrairement à l'aphonie, la dysphonie n'implique pas une perte totale de la voix. (Không giống như mất tiếng, chứng rối loạn giọng nói không liên quan đến việc mất hoàn toàn giọng nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Perte de la voix: mất giọng nói.
  • Mutisme laryngé: câm (mất tiếng) do nguyên nhân thanh quản (thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
  • Souffrir d'aphonie: bị mất tiếng.

    • Le conférencier souffre d'aphonie et a annuler sa présentation. (Diễn giả bị mất tiếng đã phải hủy bài thuyết trình của mình.)
  • Tomber en aphonie: rơi vào tình trạng mất tiếng.

    • À force de crier pendant le match, il est tombé en aphonie. ( la hét quá nhiều trong trận đấu, anh ta đã bị mất tiếng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aphonie".

aphonie

Une chanteuse souffre d'aphonie avant son concert.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự mất tiếng, sự tắt tiếng

Từ gần giống

Từ chứa "aphonie"