evacuant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhuận tràng, tẩy xổ: Chỉ tính chất của một chất hoặc thuốc có tác dụng kích thích và làm sạch ruột, thúc đẩy việc đại tiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor prescribed an evacuant medicine before the procedure. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc nhuận tràng trước thủ thuật.)
- Some herbal teas have evacuant properties. (Một số loại trà thảo mộc có đặc tính tẩy xổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, "evacuant" thường được dùng để mô tả các chất có tác dụng làm sạch ruột một cách mạnh mẽ, thường trước khi phẫu thuật hoặc một số xét nghiệm y tế.
Biến thể và từ gần giống
- Evacuate (động từ): sơ tán, làm trống, tháo rỗng.
- They had to evacuate the building. (Họ phải sơ tán tòa nhà.)
- Evacuation (danh từ): sự sơ tán, sự tháo rỗng.
- The evacuation was orderly. (Cuộc sơ tán diễn ra trật tự.)
Từ đồng nghĩa
- Laxative: nhuận tràng (thường chỉ tác dụng nhẹ hơn).
- Purgative: thuốc tẩy, thuốc xổ (có thể mạnh hơn).
- Cathartic: tẩy, xổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "evacuant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "evacuant".