evacuant

Học thuật
Thân thiện
evacuant

The doctor prescribed an evacuant syrup for the patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhuận tràng, tẩy xổ: Chỉ tính chất của một chất hoặc thuốc tác dụng kích thích làm sạch ruột, thúc đẩy việc đại tiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor prescribed an evacuant medicine before the procedure. (Bác sĩ đơn một loại thuốc nhuận tràng trước thủ thuật.)
    • Some herbal teas have evacuant properties. (Một số loại trà thảo mộc đặc tính tẩy xổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "evacuant" thường được dùng để mô tả các chất tác dụng làm sạch ruột một cách mạnh mẽ, thường trước khi phẫu thuật hoặc một số xét nghiệm y tế.
Biến thể từ gần giống
  • Evacuate (động từ): sơ tán, làm trống, tháo rỗng.
    • They had to evacuate the building. (Họ phải sơ tán tòa nhà.)
  • Evacuation (danh từ): sự sơ tán, sự tháo rỗng.
    • The evacuation was orderly. (Cuộc sơ tán diễn ra trật tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Laxative: nhuận tràng (thường chỉ tác dụng nhẹ hơn).
  • Purgative: thuốc tẩy, thuốc xổ (có thể mạnh hơn).
  • Cathartic: tẩy, xổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "evacuant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "evacuant".

evacuant

The doctor prescribed an evacuant syrup for the patient.

Adjective
  1. nhuận tràng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự