purgative

/'pə:gətiv/
tính từ
  1. (y học) để tẩy; làm tẩy, làm xổ
danh từ
  1. (y học) thuốc tẩy, thuốc xổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

purgative
The doctor prescribed a gentle purgative for the patient.