cathartic

/kə'θɑ:tik/
tính từ
  1. tẩy nhẹ; để tẩy nhẹ
danh từ
  1. thuốc tẩy nhẹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

cathartic
Writing about her feelings in a journal was a cathartic experience for her.