cathartic

/kə'θɑ:tik/
Học thuật
Thân thiện
cathartic

Writing about her feelings in a journal was a cathartic experience for her.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tác dụng tẩy, xổ (thuốc): Chỉ tính chất của một chất hoặc thuốc giúp làm sạch ruột, gây ra sự bài tiết.
    • Giải tỏa cảm xúc, thanh tẩy tâm hồn: Chỉ trải nghiệm hoặc tác phẩm nghệ thuật giúp giải phóng những cảm xúc mạnh mẽ bị dồn nén, mang lại cảm giác nhẹ nhõm thanh thản về tinh thần.
  2. Danh từ:

    • Thuốc tẩy, thuốc xổ: Một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm sạch ruột, kích thích sự bài tiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Writing in a journal can be a cathartic experience. (Viết nhật ký có thể một trải nghiệm giải tỏa cảm xúc.)
    • The medicine has a cathartic effect. (Loại thuốc đó tác dụng tẩy.)
    • Watching that tragic play was cathartic for the audience. (Xem vở kịch bi thảm đó đã mang lại sự thanh tẩy cho khán giả.)
  • Danh từ:

    • The doctor prescribed a mild cathartic. (Bác sĩ đơn một loại thuốc tẩy nhẹ.)
    • Some natural herbs act as cathartics. (Một số loại thảo mộc tự nhiên tác dụng như thuốc xổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cathartic release": sự giải phóng cảm xúc, sự xả trút tâm lý.

    • Crying provided a cathartic release for her grief. (Khóc đã mang lại cho ấy sự giải tỏa cho nỗi đau buồn.)
  • "Cathartic function of art": chức năng thanh tẩy của nghệ thuật.

    • Aristotle discussed the cathartic function of tragedy in his works. (Aristotle đã thảo luận về chức năng thanh tẩy của bi kịch trong các tác phẩm của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Catharsis (danh từ): sự thanh tẩy, sự giải tỏa cảm xúc.
    • He experienced a sense of catharsis after the therapy session. (Anh ấy trải qua cảm giác thanh tẩy sau buổi trị liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa tẩy): Purgative, laxative.
  • Tính từ (nghĩa giải tỏa): Cleansing, purifying, releasing, therapeutic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cathartic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cathartic")

cathartic

Writing about her feelings in a journal was a cathartic experience for her.

tính từ
  1. tẩy nhẹ; để tẩy nhẹ
danh từ
  1. thuốc tẩy nhẹ