evasive

/i'veisiv/
Học thuật
Thân thiện
evasive

The pilot performed evasive maneuvers to avoid the missile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lảng tránh, lẩn tránh: Hành động hoặc lời nói cố tình tránh một câu hỏi, một vấn đề, hoặc một trách nhiệm cụ thể.
    • Thoái thác: tính chất không muốn đối mặt hoặc trả lời một cách trực tiếp, rõ ràng.
    • Để tránh nguy hiểm: (Trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao) Hành động được thực hiện để tránh một mối đe dọa, như hỏa lực của đối phương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The politician gave an evasive answer to the journalist's direct question. (Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời lảng tránh cho câu hỏi trực tiếp của nhà báo.)
    • The driver took evasive action to avoid hitting the deer. (Tài xế đã hành động né tránh để không đâm vào con hươu.)
    • He is being evasive about his plans for the weekend. (Anh ấy đang tỏ ra lảng tránh về kế hoạch cuối tuần của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Evasive action": Hành động né tránh (thường dùng trong lái xe, hàng không, quân sự).

    • The fighter jet performed evasive maneuvers to dodge the missile. (Máy bay chiến đấu đã thực hiện các động tác né tránh để tránh tên lửa.)
  • "Evasive answer/response": Câu trả lời/Phản hồi tránh .

    • During the interview, her evasive responses raised more suspicions. (Trong cuộc phỏng vấn, những câu trả lời tránh của ấy càng gây thêm nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Evasively (phó từ): Một cách lảng tránh.

    • He answered evasively, never giving a straight yes or no. (Anh ấy trả lời một cách lảng tránh, không bao giờ nói thẳng hoặc không.)
  • Evasiveness (danh từ): Tính chất lảng tránh, sự trốn tránh.

    • The evasiveness of the witness made the lawyer's job difficult. (Sự lảng tránh của nhân chứng khiến công việc của luật sư trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Elusive: Khó nắm bắt, khó hiểu (thường về khái niệm); thoắt ẩn thoắt hiện (về vật thể).
  • Non-committal: Không cam kết, giữ ý kiến.
  • Equivocal: Mơ hồ, nước đôi.
Từ trái nghĩa
  • Direct: Trực tiếp, thẳng thắn.
  • Forthright: Thẳng thừng, ngay thẳng.
  • Frank: Thành thật, bộc trực.
evasive

The pilot performed evasive maneuvers to avoid the missile.

tính từ
  1. lảng tránh, lẩn tránh, thoái thác
  2. hay lảng tránh, hay lẩn tránh

Từ chứa "evasive"