equivocal

/i'kwivəkəl/
tính từ
  1. lập lờ, nước đôi, hai nghĩa
    • an equivocal reply
      câu trả lời lập lờ, nước đôi
  2. đáng nghi ngờ, khả nghi
    • an equivocal conduct
      cách cư xử khả nghi
  3. không rõ rệt, không chắc chắn, không quyết định
    • an equivocal outcome
      kết quả không rõ rệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "equivocal"

equivocal
The witness gave an equivocal answer during the trial.