lively

/'laivli/
tính từ
  1. sống, sinh động, giống như thật
    • a lively portrait
      một bức chân dung giống như thật
    • a lively novel
      một cuốn tiểu thuyết sinh động
  2. vui vẻ; hoạt bát hăng hái, năng nổ, sôi nổi
    • a lively youth
      một thanh niên hăng hái hoạt bát
    • a lively discussion
      một cuộc tranh luận sôi nổi
  3. khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo
    • to make it lively for one's enemy
      làm cho địch thất điên bát đảo
  4. sắc sảo; tươi
    • lively colour
      sắc tươi, màu tươi
    • lively look
      cái nhìn sắc sảo, cái nhìn tinh nhanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lively"

lively
The children had a lively discussion about their favorite animals.