Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • do hậu quả, do kết quả; là kết quả lôgíc của
  • tự phụ, tự mãn, tự đắc
    • a consequential air
      vẻ tự đắc
Related search result for "consequential"
Comments and discussion on the word "consequential"