consequential

/,kɔnsi'kwenʃl/
tính từ
  1. do hậu quả, do kết quả; kết quả lôgíc của
  2. tự phụ, tự mãn, tự đắc
    • a consequential air
      vẻ tự đắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "consequential"

consequential
The new policy had consequential effects on the community.