consequential

/,kɔnsi'kwenʃl/
Học thuật
Thân thiện
consequential

The new policy had consequential effects on the community.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quan trọng, có hậu quả lớn: Chỉ sự việc, quyết định hoặc hành động mang tính hệ trọng, dẫn đến kết quả đáng kể hoặc ảnh hưởng sâu rộng.
    • kết quả, do hậu quả: Chỉ điều đó xảy ra như một hệ quả hoặc kết quả logic của một sự việc khác.
    • Tự phụ, tự đắc (ít phổ biến hơn): Chỉ thái độ tỏ ra quan trọng hoặc tự mãn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa quan trọng):

    • The new tax law is a consequential piece of legislation. (Luật thuế mới một đạo luật quan trọng.)
    • The CEO made a consequential decision to invest in renewable energy. (Giám đốc điều hành đã đưa ra một quyết định hệ trọng đầu vào năng lượng tái tạo.)
  • Tính từ (Nghĩa kết quả):

    • The economic crisis and its consequential unemployment caused social unrest. (Cuộc khủng hoảng kinh tế tình trạng thất nghiệp hệ quả của đã gây ra bất ổn xã hội.)
  • Tính từ (Nghĩa tự đắc):

    • He dismissed the junior staff with a consequential wave of his hand. (Anh ta giải tán các nhân viên cấp dưới với một cái vẫy tay đầy vẻ tự đắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consequential loss": Tổn thất gián tiếp, thiệt hại phát sinh (thường dùng trong bảo hiểm hoặc pháp ).

    • The insurance policy does not cover consequential losses from the fire. (Hợp đồng bảo hiểm không chi trả cho các tổn thất gián tiếp do vụ cháy gây ra.)
  • "Consequential amendment": Sửa đổi tính hệ quả, sửa đổi kéo theo (thường trong văn bản pháp luật).

    • Passing this bill will require several consequential amendments to existing laws. (Thông qua dự luật này sẽ đòi hỏi một số sửa đổi tính hệ quả đối với các luật hiện hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Consequence (n): Hậu quả, kết quả.

    • You must consider the consequences of your actions. (Bạn phải cân nhắc hậu quả từ hành động của mình.)
  • Consequentially (adv): Một cách quan trọng; một cách hệ trọng; như một hệ quả.

    • The law was consequentially changed. (Luật đã được thay đổi một cách hệ trọng.)
  • Inconsequential (adj): Không quan trọng, tầm thường, khônghậu quả.

    • The details are inconsequential to the main argument. (Những chi tiết đó không quan trọng đối với lập luận chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Important: Quan trọng.
  • Significant: Đáng kể, ý nghĩa.
  • Momentous: Trọng đại, hệ trọng.
  • Resultant: kết quả, phát sinh từ.
Từ trái nghĩa
  • Inconsequential: Không quan trọng.
  • Trivial: Tầm thường, vụn vặt.
  • Insignificant: Không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
  • "Of little/no consequence": Không quan trọng, không đáng kể.

    • The difference in price is of little consequence. (Sự khác biệt về giá cả không đáng kể.)
  • "Take the consequences": Chịu hậu quả.

    • If you break the rules, you must be prepared to take the consequences. (Nếu bạn vi phạm quy định, bạn phải sẵn sàng chịu hậu quả.)
consequential

The new policy had consequential effects on the community.

tính từ
  1. do hậu quả, do kết quả; kết quả lôgíc của
  2. tự phụ, tự mãn, tự đắc
    • a consequential air
      vẻ tự đắc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "consequential"