eventide
/'i:vəntaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thơ ca):
- Buổi chiều tà, chiều hôm: Thời điểm cuối ngày, khi ánh sáng mặt trời bắt đầu tắt dần, thường gợi cảm giác yên tĩnh, trầm lắng. Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca để tạo không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old man liked to sit by the window at eventide. (Ông lão thích ngồi bên cửa sổ lúc chiều hôm.)
- The poem describes the peaceful calm of eventide. (Bài thơ miêu tả sự yên bình của buổi chiều tà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the quiet of eventide": trong sự tĩnh lặng của buổi chiều hôm.
- She found solace in the quiet of eventide. (Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong sự tĩnh lặng của buổi chiều hôm.)
Biến thể và từ gần giống
- Evening (n): buổi tối (từ thông dụng, phổ biến hơn, không mang sắc thái văn chương mạnh như "eventide").
- Twilight (n): hoàng hôn, thời khắc chạng vạng (nhấn mạnh khoảnh khắc giao thoa giữa ngày và đêm).
- Dusk (n): chạng vạng tối (thời điểm trời tối dần ngay sau khi mặt trời lặn).
Từ đồng nghĩa
- Nightfall: thời điểm đêm xuống.
- Gloaming: (từ cổ, thơ ca) hoàng hôn, chạng vạng.
danh từ
- (thơ ca) chiều hôm