evening
/i':vniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi tối, buổi chiều tối: Khoảng thời gian từ cuối buổi chiều cho đến khi trời tối hẳn, thường bắt đầu từ khoảng sau bữa tối cho đến trước khi đi ngủ.
- Buổi họp mặt, buổi biểu diễn vào buổi tối: Một sự kiện xã hội hoặc giải trí được tổ chức vào thời gian này.
- (Nghĩa bóng) Giai đoạn cuối, lúc xế bóng: Thời kỳ cuối cùng hoặc giai đoạn suy tàn của một sự vật, sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We usually go for a walk in the evening. (Chúng tôi thường đi dạo vào buổi tối.)
- The company is hosting a formal evening next week. (Công ty sẽ tổ chức một buổi tiệc tối trang trọng vào tuần tới.)
- He is in the evening of his life. (Ông ấy đang ở vào buổi xế chiều của cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make an evening of it": Dành cả buổi tối để làm một việc gì đó một cách thư giãn hoặc vui vẻ.
- Let's go to dinner and a movie and really make an evening of it. (Hãy đi ăn tối và xem phim và thực sự tận hưởng cả buổi tối.)
"Evening dress": Trang phục dạ hội, trang phục lịch sự mặc vào các buổi tiệc tối.
- The invitation specifies evening dress. (Thiệp mời yêu cầu trang phục dạ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Evening (adj): Thuộc về buổi tối.
- The evening news starts at 7 PM. (Bản tin buổi tối bắt đầu lúc 7 giờ.)
Evenings (adv): Vào các buổi tối.
- I work evenings. (Tôi làm việc vào các buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
- Nightfall: Lúc chập tối.
- Dusk: Hoàng hôn, lúc trời chạng vạng tối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
Good evening: Chào buổi tối (lời chào).
- "Good evening, ladies and gentlemen," said the host. ("Chào buổi tối, quý vị và các bạn," người dẫn chương trình nói.)
The evening of life: Tuổi già, giai đoạn cuối đời.
- He spent the evening of his life in peace. (Ông ấy đã sống những năm tháng cuối đời trong yên bình.)
danh từ
- buổi chiều, buổi tối, tối đêm
- a musical eveningmột tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
- (nghĩa bóng) lúc xế bóng