evening

/i':vniɳ/
danh từ
  1. buổi chiều, buổi tối, tối đêm
    • a musical evening
      một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
  2. (nghĩa bóng) lúc xế bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

evening
The family enjoys a quiet evening at home.