eve
/i:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đêm trước, ngày hôm trước: Thời điểm ngay trước một sự kiện quan trọng.
- Thời gian trước: Giai đoạn ngay trước khi một sự kiện lớn xảy ra.
- Chiều tối (từ cổ): Buổi chiều muộn, thời điểm cuối ngày.
Danh từ riêng (Eve):
- Ê-va: Trong Kinh thánh, người phụ nữ đầu tiên được tạo ra, vợ của Adam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thời điểm):
- We met on the eve of the new year. (Chúng tôi gặp nhau vào đêm giao thừa.)
- The treaty was signed on the eve of the war. (Hiệp ước được ký vào ngày trước khi chiến tranh nổ ra.)
Danh từ riêng (Eve):
- According to the Bible, Eve was created from Adam's rib. (Theo Kinh thánh, Ê-va được tạo ra từ xương sườn của Adam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the eve of": Vào thời điểm ngay trước một sự kiện quan trọng.
- The country was in chaos on the eve of the revolution. (Đất nước hỗn loạn vào thời điểm ngay trước cuộc cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Evening (n): Buổi tối.
- New Year's Eve (n): Đêm giao thừa.
Từ đồng nghĩa
- Vigil: Đêm canh thức, thời gian trước một ngày lễ.
- Precursor: Dấu hiệu báo trước, thời kỳ dẫn đến sự kiện.
Thành ngữ liên quan
- Daughter of Eve: (Cách nói văn chương) Chỉ một người phụ nữ, một con gái của loài người.
- He believed every daughter of Eve deserved respect. (Anh ấy tin rằng mọi người phụ nữ đều xứng đáng được tôn trọng.)
danh từ (kinh thánh)
- (Eve) Ê-va (người đàn bà đầu tiên)
- daughter of Eveđàn bà
danh từ
- đêm trước, ngày hôm trước
- thời gian trước (khi xảy ra một sự kiện gì)
- on the eve of a general insurrectiontrong thời gian trước khi tổng khởi nghĩa
- (từ cổ,nghĩa cổ) chiều tối