ever-changing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Thay đổi liên tục, luôn biến đổi: Mô tả một cái gì đó không ngừng thay đổi, không bao giờ giữ nguyên một trạng thái trong thời gian dài. Nó nhấn mạnh tính chất động và không ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We live in an ever-changing world. (Chúng ta sống trong một thế giới luôn biến đổi.)
- The ever-changing nature of technology makes it hard to keep up. (Bản chất thay đổi liên tục của công nghệ khiến ta khó theo kịp.)
- She admired the ever-changing colors of the sunset. (Cô ấy ngưỡng mộ những màu sắc luôn thay đổi của hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in an ever-changing landscape": trong một bối cảnh/lĩnh vực luôn thay đổi.
- Companies must adapt to survive in an ever-changing business landscape. (Các công ty phải thích nghi để tồn tại trong một bối cảnh kinh doanh luôn thay đổi.)
"to keep pace with the ever-changing...": theo kịp với cái gì đó luôn thay đổi.
- Laws must be updated to keep pace with the ever-changing digital environment. (Luật pháp phải được cập nhật để theo kịp môi trường số luôn thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Change (động từ/danh từ): thay đổi.
- Constant change (cụm danh từ): sự thay đổi không ngừng.
- Fluid (tính từ): linh hoạt, dễ biến đổi.
- Dynamic (tính từ): năng động, luôn vận động.
Từ đồng nghĩa
- Constantly changing: không ngừng thay đổi.
- Continuously evolving: liên tục tiến hóa/phát triển.
- In constant flux: trong trạng thái biến động liên tục.
- Unstable: không ổn định (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Static: tĩnh, không thay đổi.
- Constant: hằng định, không đổi.
- Fixed: cố định.
- Unchanging: không thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "ever-changing" vì đây là một tính từ ghép. Tuy nhiên, có thể tham khảo các cụm từ với động từ gốc "change"). - Change with the times: thay đổi theo thời đại. - Successful businesses know how to change with the times. (Những doanh nghiệp thành công biết cách thay đổi theo thời đại.)
Thành ngữ liên quan
- The only constant is change: hằng số duy nhất là sự thay đổi (một câu nói phổ biến nhấn mạnh rằng mọi thứ luôn thay đổi).
- In this industry, you learn that the only constant is change. (Trong ngành này, bạn học được rằng hằng số duy nhất là sự thay đổi.)
Adjective
- thay đổi liên tục