dynamic

/dai'næmik/
tính từ ((cũng) dynamical)
  1. (thuộc) động lực
  2. (thuộc) động lực học
  3. năng động, năng nổ, sôi nổi
  4. (y học) (thuộc) chức năng
danh từ
  1. động lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "dynamic"

dynamic
The dynamic speaker captivated the audience with his energetic presentation.