dynamic
/dai'næmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Năng động, sôi nổi, tràn đầy năng lượng: Chỉ một người, tổ chức hoặc môi trường có nhiều hoạt động, nhiệt huyết và khả năng thích ứng, thay đổi tích cực.
- (Thuộc về) động lực học: Liên quan đến lực và chuyển động, hoặc đến sự nghiên cứu về các lực gây ra chuyển động.
- (Trong ngữ pháp) động: Chỉ các từ (như động từ hành động) diễn tả một hoạt động, sự kiện đang diễn ra, trái ngược với trạng thái tĩnh.
Danh từ:
- Động lực, yếu tố thúc đẩy: Một lực lượng hoặc yếu tố tạo ra sự thay đổi, phát triển hoặc hoạt động trong một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a dynamic leader who inspires her team. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo năng động người truyền cảm hứng cho đội của mình.)
- The dynamic nature of the tech industry requires constant learning. (Bản chất năng động của ngành công nghệ đòi hỏi việc học tập không ngừng.)
- In physics, we study dynamic systems. (Trong vật lý, chúng tôi nghiên cứu các hệ thống động lực học.)
Danh từ:
- Competition is a key dynamic in a free market. (Cạnh tranh là một động lực chính trong thị trường tự do.)
- The group discussed the social dynamics affecting the community. (Nhóm đã thảo luận về các động lực xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dynamic duo": Cặp đôi ăn ý, hiệu quả.
- They are the dynamic duo of the marketing department. (Họ là cặp đôi ăn ý của bộ phận marketing.)
"Dynamic equilibrium": Cân bằng động (trong hóa học/vật lý, trạng thái cân bằng khi các quá trình thuận nghịch diễn ra với tốc độ bằng nhau).
- The reaction has reached a dynamic equilibrium. (Phản ứng đã đạt đến trạng thái cân bằng động.)
Biến thể và từ gần giống
Dynamically (phó từ): một cách năng động.
- The company is evolving dynamically. (Công ty đang phát triển một cách năng động.)
Dynamics (danh từ số nhiều): những động lực tương tác trong một hệ thống; ngành động lực học.
- The dynamics of the team changed after the new manager arrived. (Các động lực tương tác trong nhóm đã thay đổi sau khi quản lý mới đến.)
Từ đồng nghĩa
- Energetic (adj): tràn đầy năng lượng.
- Vibrant (adj): sôi động, sống động.
- Force (n): lực, động lực (như một khái niệm chung).
Từ trái nghĩa
- Static (adj): tĩnh, không thay đổi.
- Passive (adj): thụ động.
- Inactive (adj): không hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dynamic")
Thành ngữ liên quan
- A dynamic force (to be reckoned with): Một thế lực/lực lượng năng động (đáng gờm).
- The new startup is a dynamic force in the industry. (Công ty khởi nghiệp mới là một lực lượng năng động trong ngành.)
tính từ ((cũng) dynamical)
- (thuộc) động lực
- (thuộc) động lực học
- năng động, năng nổ, sôi nổi
- (y học) (thuộc) chức năng
danh từ
- động lực