dynamical
/dai'næmikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) động lực học, liên quan đến chuyển động và lực: "dynamical" mô tả các hiện tượng, hệ thống hoặc quá trình liên quan đến lực, chuyển động, năng lượng và sự thay đổi theo thời gian.
- Năng động, mạnh mẽ, có sức thuyết phục: "dynamical" (thường dùng như "dynamic") có thể mô tả một người, ý tưởng hoặc môi trường tràn đầy năng lượng, sức sống và có khả năng tạo ra thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dynamical system of the planets is governed by gravity. (Hệ thống động lực học của các hành tinh được chi phối bởi lực hấp dẫn.)
- He presented a dynamical model to predict weather patterns. (Anh ấy đã trình bày một mô hình động lực học để dự đoán các kiểu thời tiết.)
- Her dynamical leadership transformed the company. (Sự lãnh đạo năng động của cô ấy đã biến đổi công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dynamical systems theory": Lý thuyết hệ động lực, một nhánh của toán học nghiên cứu các hệ thống thay đổi theo thời gian.
- Scientists use dynamical systems theory to study climate change. (Các nhà khoa học sử dụng lý thuyết hệ động lực để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
- "Dynamical equilibrium": Cân bằng động, trạng thái của một hệ thống nơi các quá trình ngược chiều diễn ra với tốc độ bằng nhau, dẫn đến không có thay đổi ròng.
- The ecosystem maintains a dynamical equilibrium. (Hệ sinh thái duy trì một trạng thái cân bằng động.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamic (adj): Năng động, mạnh mẽ; (n) động lực, lực. (Đây là dạng phổ biến hơn của "dynamical" trong hầu hết ngữ cảnh, đặc biệt khi không nói về khoa học chuyên ngành).
- Dynamics (n, số nhiều): Động lực học; các lực hoặc yếu tố tạo ra sự thay đổi trong một hệ thống.
- The group dynamics are very interesting. (Động lực nhóm rất thú vị.)
- Dynamism (n): Sức sống, tính năng động.
- The dynamism of the city is contagious. (Tính năng động của thành phố rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
- Active: tích cực, hoạt động.
- Changing: đang thay đổi, biến đổi.
Từ trái nghĩa
- Static: tĩnh, không thay đổi.
- Inactive: không hoạt động, trì trệ.
- Passive: thụ động.
tính từ
- (như) dynamic
- (triết học) (thuộc) thuyết động học