evolutionary

/,i:və'lu:ʃnəri/
tính từ
  1. (thuộc) sự tiến triển
  2. (thuộc) sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá
  3. (thuộc) sự quay lượn (khi nhảy múa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

evolutionary
Evolutionary biology explains how species change over time.