evolutionary

/,i:və'lu:ʃnəri/
Học thuật
Thân thiện
evolutionary

Evolutionary biology explains how species change over time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự tiến hóa: Liên quan đến quá trình thay đổi dần dần phát triển của các loài sinh vật qua nhiều thế hệ, thường dẫn đến sự phức tạp thích nghi hơn.
    • (Thuộc về) sự tiến triển, phát triển: Liên quan đến quá trình thay đổi hoặc phát triển dần dần, hệ thống của bất kỳ sự vật, ý tưởng hoặc tình huống nào theo thời gian.
    • (Thuộc) thuyết tiến hóa: Liên quan đến học thuyết khoa học giải thích sự đa dạng của sự sống thông qua các chế như chọn lọc tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The evolutionary history of whales is fascinating. (Lịch sử tiến hóa của cá voi rất hấp dẫn.)
    • Language change is an evolutionary process. (Sự thay đổi ngôn ngữ một quá trình tiến triển.)
    • Darwin's evolutionary theory revolutionized biology. (Thuyết tiến hóa của Darwin đã cách mạng hóa ngành sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "evolutionary biology": sinh học tiến hóa (một nhánh của sinh học nghiên cứu nguồn gốc sự thay đổi của sự sống qua thời gian).

    • She is a professor of evolutionary biology. ( ấy giáo sư về sinh học tiến hóa.)
  • "evolutionary psychology": tâm lý học tiến hóa (một lý thuyết tiếp cận tâm lý học xem xét các đặc điểm tâm trí hành vi như là sự thích nghi tiến hóa).

    • Evolutionary psychology tries to explain human behavior through ancestral adaptations. (Tâm lý học tiến hóa cố gắng giải thích hành vi con người thông qua sự thích nghi từ tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Evolution (n): sự tiến hóa, sự phát triển.

    • The evolution of technology has been rapid. (Sự phát triển của công nghệ rất nhanh chóng.)
  • Evolve (v): tiến hóa, phát triển dần.

    • The company's strategy evolved over time. (Chiến lược của công ty đã phát triển theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Developmental: (thuộc về) sự phát triển.
  • Progressive: tiến triển, tiến bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ tính từ 'evolutionary')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'evolutionary')

evolutionary

Evolutionary biology explains how species change over time.

tính từ
  1. (thuộc) sự tiến triển
  2. (thuộc) sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá
  3. (thuộc) sự quay lượn (khi nhảy múa)