revolutionary

/,revə'lu:ʃnəri/
tính từ
  1. cách mạng
    • the revolutionary movement
      phong trao cách mạng
    • revolutionary ideas
      những tư tưởng cách mạng
danh từ
  1. nhà cách mạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "revolutionary"

Từ có nhắc đến "revolutionary"

revolutionary
A scientist makes a revolutionary discovery in the laboratory.